|
MỤC LỤC BÁO
CHÍ QUÝ 1 NĂM 2012
|
|
|
|
|
|
|
|
Mã
|
TÊN BÁO CHÍ
|
Kỳ
|
Đơn giá
|
Cả quý
|
|
báo
|
(ấn phẩm)
|
Xuất bản
|
(đ)
|
(đ)
|
|
A02
|
Nhân dân
|
Hàng ngày
|
2,500
|
294,000
|
|
A02.1
|
Nhân dân nguyệt san
|
Tháng 1 kỳ
|
3,500
|
27,000
|
|
A02.2
|
Nhân dân cuối tuần
|
CN
|
3,000
|
36,000
|
|
A02.3
|
Thời nay
|
Thứ 2.5
|
4,300
|
139,500
|
|
|
|
|
|
496,500
|
|
A12
|
Quân đội nhân dân
|
Hàng ngày
|
1,500
|
202,500
|
|
A12.2
|
Quân đội nhân dân cuối tuần
|
CN
|
3,700
|
93,300
|
|
A12.1
|
NS sự kiện và nhân chứng
|
Tháng 1 kỳ
|
6,500
|
33,000
|
|
|
|
|
|
328,800
|
|
A24
|
Bản tin KTVN & Thế giới
|
Thứ2/3/4/5/6/
|
5,500
|
445,500
|
|
A24.1
|
Bản tin KTVN & Thế giới CN
|
CN
|
8,000
|
96,000
|
|
|
|
|
|
541,500
|
|
A04
|
Hà nội mới
|
Thứ 2-7
|
3,500
|
408,000
|
|
A04.1
|
Hà nội ngàỳ nay
|
Tháng2 kỳ
|
5,500
|
52,000
|
|
A04.3
|
Hà nội cuối tuần
|
Thứ 7
|
4,000
|
75,000
|
|
|
|
|
|
535,000
|
|
A06
|
Hải phòng
|
Ra hàng ngày
|
2,000
|
279,000
|
|
A06.2
|
Hải phòng cuối tuần
|
Ra thứ 6
|
8,000
|
96,000
|
|
|
|
|
|
375,000
|
|
A32
|
Long An
|
T2.3.4.5.6
|
2,000
|
252,000
|
|
A32.1
|
Long An - Cuối tháng
|
Tháng 1 kỳ
|
12,000
|
36,000
|
|
|
|
|
|
288,000
|
|
A87
|
Thanh Niên
|
Thứ 2-7
|
3,700
|
307,500
|
|
A87.1
|
Thanh niên chủ nhật
|
CN
|
3,700
|
44,400
|
|
A87.3
|
Thanh niên Weekly Tiếng Anh )
|
Thứ 6
|
6,800
|
102,000
|
|
A87.4
|
Thanh Niên Tuần San
|
Thứ 4
|
9,700
|
145,500
|
|
A87.4
|
Duyên dáng Việt Nam
|
Tháng 1 kỳ
|
29,500
|
88,500
|
|
|
|
|
|
687,900
|
|
A08
|
Thị trường - Ban vật giá CP
|
Thứ 2-7
|
6,000
|
486,000
|
|
A22
|
Thị trường - Bộ công thương
|
Hàng ngày
|
7,500
|
675,000
|
|
|
|
|
|
|
|
A10
|
Tin tức
|
Thứ 2-7
|
2,800
|
303,000
|
|
A10.1
|
Tin tức cuối tuần
|
Thứ 5
|
3,700
|
55,500
|
|
|
|
|
|
358,500
|
|
A30
|
Đà nẵng
|
Ra thứ 3,4,5,6
|
1,000
|
78,000
|
|
A30.1
|
Báo Đà Nẵng Thứ 2
|
Ra thứ 2
|
2,000
|
30,000
|
|
A30.2
|
Đà nẵng cuối tuần
|
Ra CN
|
2,000
|
30,000
|
|
|
|
|
|
138,000
|
|
A26
|
Sài gòn giải phóng
|
Ra hàng ngày
|
3,500
|
397,500
|
|
A26.1
|
Sài gòn giải phóng thứ 7
|
Ra thứ 7
|
5,700
|
94,700
|
|
A26.2
|
Sài gòn giải phóng thể thao
|
hàng ngày
|
3,600
|
334,800
|
|
A26.5
|
Sài gòn đầu tư tài chính
|
Thứ 2/5
|
4,700
|
209,700
|
|
|
|
|
|
1,036,700
|
|
A14
|
Lecourrier du VN Quatidion
|
Thứ 2/3/4/5/6
|
3,500
|
283,500
|
|
A18
|
Sài gòn Times Daily
|
Thứ 2/3/4/5/6
|
6,000
|
396,000
|
|
A16
|
Vietnam News
|
Thứ 2/3/4/5/6/7
|
6,000
|
486,000
|
|
A16.1
|
Sunday Vietnam news
|
CN
|
6,000
|
90,000
|
|
A16.2
|
Outlook
|
Tháng 1 Kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
|
|
|
|
621,000
|
|
|
BÁO TUẦN
|
|
|
|
|
B132
|
An ninh Hải Phòng
|
Thứ 2.3.4.5.6
|
2,700
|
218,700
|
|
B173.1
|
Bản tin chứng khoán
|
Thứ 3/4/5/6/7
|
2,500
|
207,000
|
|
B150
|
Bảo vệ pháp luật
|
Ra thứ 3,6
|
4,400
|
218,600
|
|
B150.3
|
Bảo vệ Pháp luật cuối tuần
|
Thứ 6
|
3,900
|
57,000
|
|
B150.1
|
BVPL số chuyên đề
|
Ra tháng 1 kỳ
|
24,500
|
73,500
|
|
|
|
|
|
349,100
|
|
B134
|
Biên phòng
|
Thứ 7
|
3,000
|
108,000
|
|
B134.1
|
CĐ: An ninh biên giới
|
Tháng 1 kỳ
|
6,000
|
18,000
|
|
|
|
|
|
126,000
|
|
B130
|
Bóng đá
|
CN
|
4,800
|
72,000
|
|
B130.1
|
Tin nhanh báo bóng đá
|
Thứ 2/3/4/5/6/7
|
4,800
|
418,800
|
|
|
|
|
|
490,800
|
|
B101
|
Bưu điện Việt Nam
|
Thứ 2/5
|
4,000
|
189,000
|
|
B101.1
|
Bưu điện cuối tháng
|
Ra tháng 1 kỳ
|
6,500
|
19,500
|
|
|
|
|
|
220,500
|
|
B160
|
Bình dương
|
Thứ 2-7
|
2,500
|
322,500
|
|
B156
|
Bảo hiểm xã hội
|
Thứ 3.5
|
2,500
|
97,500
|
|
B156.1
|
Bảo hiểm xã hội cuối tháng
|
Ra tháng 1 kỳ
|
10,000
|
30,000
|
|
|
|
|
|
127,500
|
|
B173.1
|
Chứng khoán Hà Nội
|
Thứ 2.3.4.5.6
|
3,000
|
198,000
|
|
B104
|
Công An TP Đà nẵng
|
Thứ 2/3/4/5/6/7
|
3,700
|
299,700
|
|
B60
|
Công giáo và dân tộc
|
Thứ 5
|
8,000
|
96,000
|
|
B60.1
|
Nguyệt san: Công giáo và Dân tộc
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
|
|
|
|
141,000
|
|
B191
|
Công An Nhân dân
|
Hàng ngày
|
3,900
|
385,800
|
|
B191.3
|
Văn nghệ Công an
|
Tháng 2 kỳ
|
7,200
|
75,000
|
|
B191.4
|
Cảnh sát toàn cầu tháng
|
Tháng 2 kỳ
|
6,800
|
60,000
|
|
B191.4
|
Cảnh sát toàn cầu Tuần
|
Thứ 5
|
3,900
|
58,500
|
|
|
|
|
|
579,300
|
|
|
|
|
|
|
|
B136
|
Công lý
|
Thứ 4.7
|
3,800
|
135,600
|
|
B27
|
Công thương
|
Thứ 3,5
|
4,000
|
186,000
|
|
B109
|
Cựu chiến binh
|
Thứ 5
|
3,500
|
111,000
|
|
B109.1
|
Cựu chiến binh đầu tháng
|
Ra tháng 1 kỳ
|
5,000
|
5,000
|
|
|
|
|
|
116,000
|
|
B67
|
Cựu chiến binh Thủ đô
|
Thứ 5
|
1,500
|
24,000
|
|
|
|
|
|
|
|
B164
|
Cựu chiến binh TP HCM
|
Ra ngày 5 - 20
|
2,500
|
75,000
|
|
B141
|
Diễn đàn doanh nghiệp
|
Thứ 4,6
|
3,900
|
117,000
|
|
B141.1
|
Doanh nhân
|
Thứ 3 các
tuần
|
15,000
|
75,000
|
|
|
|
|
|
192,000
|
|
B65
|
Doanh nghiệp Thương mại
|
Ngày /1/15
|
14,800
|
79,200
|
|
B146
|
Doanh nhân sài gòn
|
Thứ 3
|
12,500
|
187,500
|
|
B146.1
|
Doanh nhân sài gòn cuối tuần
|
Thú 6
|
18,700
|
280,500
|
|
B146.2
|
Doanh nhân Sài Gòn cuối tháng
|
Tháng 1 kỳ
|
24,500
|
73,500
|
|
|
|
|
|
541,500
|
|
B85
|
Du lịch
|
Thứ 4
|
3,700
|
146,100
|
|
B138
|
Đại biểu nhân dân
|
Hàng ngày
|
4,700
|
441,300
|
|
B17
|
Đại đoàn kết
|
Thứ 2/3/5/6
|
3,500
|
337,500
|
|
B17.1
|
Đại đoàn kết N/san
|
Tháng 1 kỳ
|
15,500
|
53,500
|
|
|
|
|
|
391,000
|
|
|
Đất Việt
|
Hàng ngày
|
3,300
|
288,300
|
|
B103
|
Đầu tư
|
Ra 2,4,6
|
3,900
|
182,100
|
|
B103.1
|
Đầu tư chứng khoán
|
Thứ 2.4.6
|
6,800
|
295,200
|
|
|
|
|
|
477,300
|
|
B61
|
Đường sắt
|
Ra thứ 4
|
2,500
|
58,500
|
|
B61.1
|
Đường sắt cuối tuần
|
Ra thứ 6
|
2,000
|
30,000
|
|
|
|
|
|
88,500
|
|
B153
|
Đồng Nai
|
Thứ /3/5/7/
|
2,200
|
118,800
|
|
B199
|
Đời sống và Pháp luật
|
Ra thứ 3,5,7
|
4,800
|
220,200
|
|
B199.1
|
Đời sống và Pháp luật cuối tháng
|
Ra tháng 1 kỳ
|
6,800
|
20,400
|
|
B199.2
|
Đời sống và pháp luật CN
|
Thứ 7
|
4,800
|
102,300
|
|
B199.2
|
Đời sống và pháp Luậtcuối tuần
|
Thứ 3
|
4,800
|
57,600
|
|
|
|
|
|
400,500
|
|
B152
|
Echip - Tin học trong tầm tay
|
Ra thứ 6
|
7,000
|
105,000
|
|
B152.1
|
Echip - Cẩm nang người sử dụng máy
tính
|
Ra thứ 3
|
2,300
|
34,500
|
|
B152.2
|
Echip Mobile- Thế giới kỳ diệu
|
Thứ 4
|
9,000
|
108,000
|
|
|
|
|
|
247,500
|
|
B16
|
Gia đình Việt Nam
|
Thứ 2
|
8,000
|
156,000
|
|
B16.2
|
CĐ: Gia đình Mặt trời nhỏ
|
Tháng 1 kỳ
|
23,300
|
69,900
|
|
|
|
|
|
225,900
|
|
B122
|
Gia đình và xã hội
|
Thứ 2.4.6
|
3,900
|
198,900
|
|
B122.1
|
Đ/san gia đình và xã hội
|
Tháng 1 kỳ
|
11,000
|
33,000
|
|
B122.2
|
Gia đình và xã hội cuối tuần
|
Thứ 5
|
4,400
|
86,400
|
|
B122.5
|
Chuyên đề sức khoẻ
|
Ngỳa 1.15
|
14,800
|
129,200
|
|
|
|
|
|
447,500
|
|
B127
|
Giác ngộ
|
Ra thứ 5
|
6,700
|
128,400
|
|
B127.1
|
Giác ngộ nguyệt san
|
Tháng 1 kỳ
|
9,700
|
32,100
|
|
|
|
|
|
160,500
|
|
B41
|
Giao thông vận tải
|
Thứ 2,4,6
|
3,300
|
218,700
|
|
B128
|
Giáo dục TPHCM
|
Thứ 2.4.6
|
3,200
|
169,200
|
|
B128.2
|
Giaáo dục TPHCM CT
|
Thứ 4
|
9,800
|
135,300
|
|
B128.3
|
Chuyên đề : Mẹ và con
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
50,000
|
|
B128.4
|
Chuyên đề : Làm mẹ
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
B128.2
|
CĐ Văn hoá thể thao
|
Thứ 4
|
9,800
|
147,000
|
|
|
|
|
|
546,500
|
|
B25
|
Giáo dục và thời đại
|
Thứ /3/5/7/
|
4,200
|
496,800
|
|
B25.1
|
Giáo dục và thời đại CN
|
CN
|
9,800
|
186,000
|
|
B25.2
|
Tài hoa trẻ C/đề
|
Thứ /4/
|
8,900
|
176,100
|
|
B25.4
|
Tài hoa trẻ -tuổi
trẻ học đường
|
Tháng 1 kỳ
|
16,000
|
96,000
|
|
|
|
|
|
954,900
|
|
B116
|
Hải quan
|
Thứ 3,5,CN
|
3,000
|
147,000
|
|
B89
|
Hoa học trò
|
Ra thứ 2
|
5,000
|
123,000
|
|
B89.1
|
Sinh Viên Việt Nam
|
Ra thứ 4
|
5,000
|
105,000
|
|
B89.2
|
Sinh Viên Việt Nam chuyên đề 2
|
Thứ 3
|
10,000
|
270,000
|
|
B89.3
|
Tập sách kỷ vật- Trà sữa và tâm hồn
|
Tháng 1 kỳ
|
18,000
|
54,000
|
|
B89.4
|
Bộ sách thiên thần nhỏ
|
2 tuần 1 kỳ
|
16,000
|
144,000
|
|
B89.4
|
Tuủ sách Teen thế kỷ 21
|
Tháng 7.9
|
50,000
|
100,000
|
|
B89.6
|
2! Đẹp
|
Tháng 1 kỳ
|
19,800
|
59,400
|
|
|
|
|
|
855,400
|
|
B69
|
Hôn nhân và Pháp Luật
|
Thứ 5.7
|
6,800
|
183,600
|
|
B159
|
Khăn quàng đỏ
|
Thứ /4/
|
4,800
|
72,000
|
|
B119
|
Khoa học phổ thông
|
Thứ /6/
|
4,300
|
76,300
|
|
B119.1
|
P/San K/học P/thông
|
Thứ /4/
|
5,700
|
45,600
|
|
B119.2
|
C.đề làm bạn với máy tính
|
Ra thứ 3
|
3,900
|
58,500
|
|
B119.3
|
Dinh dương và thường thức gia đình
|
Ra tháng 1 kỳ
|
14,800
|
44,400
|
|
B119.4
|
CĐ Hương quê
|
Đầu thnág
|
5,700
|
17,100
|
|
|
|
|
|
313,900
|
|
B55
|
Khoa học và đời sống
|
Thứ 3.5.7
|
3,900
|
198,900
|
|
B55.1
|
P/S Khoa học đời sống
|
Tháng 2 kỳ
|
14,800
|
88,800
|
|
|
|
|
|
287,700
|
|
B126
|
Khoa học và phát triển
|
Thứ /5/
|
2,500
|
45,000
|
|
B57
|
Khuyến học và dân trí
|
Ra thứ 5
|
3,000
|
93,000
|
|
B57.2
|
PoS Thế giới học đường
|
Tháng 2 kỳ
|
12,000
|
144,000
|
|
|
|
|
|
237,000
|
|
B102
|
Kinh tế nông thôn ( V.A.C )
|
Thứ 2
|
3,200
|
159,600
|
|
B102.2
|
Kinh tế nông thôn cuối tuần
|
Thứ 7
|
3,200
|
88,800
|
|
|
|
|
|
248,400
|
|
B120
|
Kinh tế đô thị
|
Thứ 2/3/4/5
|
3,000
|
231,000
|
|
B120.1
|
Kinh tế đô thị cuối tuần
|
Thứ 6
|
3,500
|
42,000
|
|
B120.2
|
Chuyên đề nội thất
|
Tháng 2 kỳ
|
19,300
|
126,700
|
|
|
|
|
|
399,700
|
|
B144
|
Kinh tế Việt Nam
|
Thứ 4 cách
tuần
|
20,000
|
140,000
|
|
B144
|
Kinh tế Việt Nam
|
Thứ 4
|
20,000
|
120,000
|
|
B144.1
|
Nhịp cầu Doanh nghiệp
|
Ngày 5.25
|
19,000
|
114,000
|
|
B19
|
Lao động
|
Thứ 2-7
|
3,700
|
393,900
|
|
B19.1
|
Lao động cuối tuần
|
CN
|
4,800
|
79,800
|
|
|
|
|
|
473,700
|
|
B147
|
Lao động Thủ đô
|
Thứ 2/4/6
|
3,800
|
194,400
|
|
B147.1
|
Thị trường giao dịch
|
Thứ 2.4.6
|
2,600
|
109,200
|
|
|
|
|
|
277,200
|
|
B113
|
Lao động xã hội
|
Thứ 3,5,CN
|
3,900
|
182,100
|
|
B187
|
Lao động Đồng Nai
|
Thứ 3,6
|
2,500
|
150,000
|
|
B155
|
Mực tím
|
Thứ 4
|
4,800
|
123,600
|
|
B155.1
|
Mực tím đặc biệt
|
Tháng 1 kỳ
|
16,800
|
50,400
|
|
|
|
|
|
174,000
|
|
B43
|
Nhà báo và công luận
|
Thứ 6
|
3,900
|
76,200
|
|
|
|
|
|
|
|
B166
|
Nhân đạo và đời sống
|
Thứ 4
|
4,400
|
64,100
|
|
B166.1
|
Đặc san thế giới EVA
|
Ngày 1.15
|
19,500
|
117,000
|
|
|
|
|
|
181,100
|
|
B33
|
Nhi đồng
|
Thứ /2/5/
|
4,000
|
138,000
|
|
B33.3
|
Nhi đồng cười vui
|
Thứ 6
|
4,000
|
60,000
|
|
B33.1
|
Họa mi
|
Thứ/6/
|
4,000
|
60,000
|
|
B33.4
|
Nhi đồng chăm học
|
Thứ/3/
|
4,000
|
60,000
|
|
B33.5
|
Nhi đồng K/học & khám phá
|
Ra thứ 4
|
4,000
|
60,000
|
|
|
|
|
|
378,000
|
|
B157
|
Nhi đồng TP-HCM
|
Thứ /6/
|
4,800
|
103,200
|
|
B157.1
|
Nhi đồng màu-rùa vàng
|
Ra thứ 2
|
4,800
|
57,600
|
|
B157.2
|
Nhi đồng TP số đặc biệt
|
Tháng 1 kỳ
|
6,000
|
12,000
|
|
|
|
|
|
172,800
|
|
B91
|
Ngoại thương
|
Ngày1/11/21
|
15,000
|
180,000
|
|
B29
|
Người công giáo VN
|
Thứ/7/
|
4,000
|
60,000
|
|
B189
|
Người cao tuổi
|
Thứ 4.6
|
3,500
|
189,000
|
|
B189.1
|
Người cao tuổi đặc san
|
Ra tháng 1 kỳ
|
7,000
|
25,000
|
|
|
|
|
|
214,000
|
|
B138
|
Người đại biểu nhân dân
|
Hàng ngày
|
3,500
|
355,500
|
|
B73
|
Người Hà nội
|
Thứ 6
|
6,500
|
97,500
|
|
B173.1
|
Người Hà Nội cuối tuần
|
Thứ 5
|
9,800
|
148,500
|
|
|
|
|
|
246,000
|
|
B165
|
Người Lao động
|
Thứ 2-7
|
3,700
|
360,000
|
|
B59
|
Nông thôn ngày nay
|
Thứ 2-6
|
3,500
|
393,000
|
|
B59.4
|
CĐ: Thế giới và hội nhập
|
Thứ 7
|
3,900
|
58,500
|
|
B59.1
|
Nông thôn ngày nay-NSan
|
Tháng 1 kỳ
|
5,800
|
23,600
|
|
B59.3
|
Làng cười
|
Ra thứ 4
|
5,800
|
139,800
|
|
|
|
|
|
614,900
|
|
B39
|
Nông nghiệp Việt nam
|
Thứ 2-6
|
3,700
|
272,100
|
|
B39.2
|
Kiến thức gia đình
|
Ra thứ 5
|
10,500
|
157,500
|
|
|
|
|
|
429,600
|
|
B39.4
|
Nhịp sống trẻ
|
Ngày 1-15
|
11,400
|
86,700
|
|
B39.3
|
Cđề dân tộc thiểu số Mnúi
|
Tháng 2 kỳ
|
5,900
|
35,400
|
|
B39.5
|
Chuyên đề :Món ngon
|
Tháng 2 kỳ
|
15,800
|
94,800
|
|
|
|
|
|
645,600
|
|
B18
|
Báo Nghệ An
|
Thứ 2-6
|
2,000
|
207,000
|
|
B18.1
|
Báo Nghệ An cuối tuần
|
CN
|
3,000
|
72,000
|
|
|
|
|
|
279,000
|
|
B51
|
Pháp luật Việt nam
|
Thứ 2-6, CN
|
4,500
|
484,500
|
|
B51.3
|
Pháp luật và thời đại
|
Thứ 7
|
6,800
|
88,400
|
|
B51.1
|
Chuyên đề Pháp luật
|
Ngày 5.10.20.25
|
19,500
|
259,500
|
|
B51.2
|
Cẩm nang Pháp Luật
|
Tháng 1 kỳ
|
19,500
|
58,500
|
|
B51.4
|
Câu chuyện Pháp luật
|
Thứ 4
|
4,800
|
19,200
|
|
|
|
|
|
910,100
|
|
B131
|
Pháp luật TP-HCM
|
Hàng ngày
|
3,700
|
358,200
|
|
B131.1
|
Pháp luật TP-HCM NSAN
|
Tháng 1 kỳ
|
4,200
|
12,600
|
|
|
|
|
|
370,800
|
|
B77
|
Phụ nữ Thủ đô
|
Thứ 4
|
4,000
|
77,500
|
|
B77.1
|
Tuần san đời sống gia đình
|
Thứ 5
|
6,500
|
71,500
|
|
B77.2
|
Đặc san : đang yêu
|
Thứ 3
|
6,800
|
193,200
|
|
|
|
|
|
342,200
|
|
B37
|
Phụ nứ Việt nam
|
Thứ 2/4/6
|
3,500
|
195,000
|
|
B37.1
|
Phụ nữ VN Cuối tuần
|
thứ 5
|
5,500
|
94,500
|
|
B37.2
|
Hạnh phúc Gia đình
|
Thứ/6/
|
5,800
|
84,300
|
|
B37.4
|
Thế giới phụ nữ (4 mầu)
|
Thứ 2
|
13,800
|
234,600
|
|
|
|
|
|
608,400
|
|
B64
|
Pháp luật và cuộc sống
|
Thứ 5
|
6,800
|
102,000
|
|
B175
|
Pháp luậut xã hội
|
Thứ 3.5. CN
|
4,800
|
374,400
|
|
B161
|
Phụ nữ TP-HCM
|
Thứ 3/6
|
3,800
|
178,800
|
|
B161.1
|
Phụ nữ TP-HCM CN
|
CN
|
6,700
|
73,700
|
|
|
|
|
|
252,500
|
|
B62
|
Phụ nữ thời đại
|
Thứ 2
|
17,800
|
267,000
|
|
B110
|
Sài gòn tiếp thị
|
Thứ 2/4/6
|
4,700
|
210,900
|
|
B110.1
|
Sài Gòn tiếp
thị nguyệt san
|
Tháng 1 kỳ
|
25,000
|
75,000
|
|
|
|
|
|
285,900
|
|
B45
|
Sức khỏe và đời sống
|
Thứ/3/5/7/CN
|
3,400
|
204,600
|
|
B45.1
|
Sức khỏe và đời sống Cuối tháng
|
Tháng 1 kỳ
|
6,300
|
18,900
|
|
B45.2
|
Sức khoẻ & đời sống cuối
tuần
|
Ra thứ 6
|
6,400
|
87,000
|
|
B45.3
|
Phụ trương y tế thôn bản
|
Tháng 1 kỳ
|
2,000
|
6,000
|
|
|
|
|
|
316,500
|
|
B183
|
Tài nguyên và môi trường
|
Thứ 3/5
|
3,500
|
112,500
|
|
B22
|
Tây ninh
|
Thứ/3/5/
|
1,800
|
70,200
|
|
B22.1
|
Tây ninh thứ 7
|
Ra thứ 7
|
2,500
|
32,500
|
|
|
|
|
|
102,700
|
|
B178
|
Thanh Hóa
|
Thứ 2-7
|
1,000
|
162,000
|
|
B178.1
|
Thanh Hoá cuối tháng
|
Tháng 1 kỳ
|
5,000
|
15,000
|
|
|
|
|
|
177,000
|
|
B83
|
Thanh tra
|
Thứ 3/5/6
|
2,900
|
173,100
|
|
B83.1
|
Thanh tra cuối tháng
|
Tháng 1 kỳ
|
9,900
|
29,700
|
|
B3.2
|
Thnah tra chủ nhật
|
CN
|
3,200
|
66,000
|
|
|
|
|
|
268,800
|
|
B63
|
Thế giưói gia đình
|
Thứ 4
|
13,600
|
274,800
|
|
B185
|
Thế giới mới
|
Thứ/2/
|
12,800
|
192,000
|
|
B125
|
Thế giới Việt nam
|
Thứ 7
|
4,800
|
80,500
|
|
|
|
|
|
|
|
B49
|
Tuổi trẻ TP HCM
|
Hàngngày
|
3,700
|
344,100
|
|
B49.1
|
Tuổi trẻ TP HCM cuối tuần
|
CN
|
6,500
|
78,000
|
|
B49.2
|
Tuổi trẻ cười
|
Ra tháng 2 kỳ
|
6,500
|
88,500
|
|
B49.3
|
Tập san áo trắng
|
Tháng 2 Kỳ
|
6,800
|
49,000
|
|
|
|
|
|
559,600
|
|
B74
|
Tuổi trẻ và đời sống
|
Thứ 5
|
4,800
|
72,000
|
|
B170
|
Thể thao ngày nay
|
Nghỉ thứ 6
|
3,900
|
292,500
|
|
B208
|
Thể thao 24h
|
Hàng ngày
|
4,800
|
446,400
|
|
B35
|
Thể thao Việt Nam
|
Thứ 2.4
|
4,500
|
75,000
|
|
B35.2
|
CĐ: Bóng đá 442
|
Thứ 7
|
5,800
|
70,400
|
|
B35.6
|
Tin nhanh Thể thao
|
Hàng ngày
|
4,500
|
418,500
|
|
B35.8
|
Đaặc san thế giới xe thể thao
|
Tháng 1 kỳ
|
31,500
|
94,500
|
|
B35.7
|
THể thao và phụ nữ ngày nay
|
Tháng 1 kỳ
|
42,000
|
84,000
|
|
|
|
|
|
742,400
|
|
|
|
|
|
|
|
B31
|
Thiếu niên tiền phong
|
Thứ /4/CN
|
5,000
|
180,000
|
|
B31.1
|
Chuyên đề : Sao Mai 7.8.9
|
Tháng 2Kỳ
|
10,000
|
70,000
|
|
B31.2
|
Đaặc san Học trò cười
|
Tháng 3 kỳ
|
5,000
|
85,000
|
|
B31.3
|
Học trò cười cuối thnág
|
Tháng 1 kỳ
|
10,000
|
20,000
|
|
|
|
|
|
355,000
|
|
B145
|
Thiếu nhi dân tộc
|
`Tháng 2kỳ
|
4,000
|
24,000
|
|
B181
|
Đấu thầu
|
Thứ 2-6
|
6,800
|
491,400
|
|
B193
|
Thông tin Kinh doanh và tiếp thị
|
Thứ/2/
|
4,500
|
118,500
|
|
B139
|
Thiị trường giá cả vật tư
|
Thứ 2-6
|
11,600
|
765,600
|
|
B115
|
Thời báo tài chính
|
Thứ 2,4,6
|
3,900
|
217,200
|
|
B115.1
|
Thời báo tài chính đặc san
|
Ra tháng 1 kỳ
|
7,500
|
27,500
|
|
|
|
|
|
244,700
|
|
B202
|
Thời báo doanh nhân
|
Thứ 3
|
3,500
|
136,500
|
|
B97
|
Thời báo kinh tế VN
|
Thứ 2-7
|
3,900
|
324,600
|
|
B97.1
|
CS Tư vấn tiêu dùng
|
Ra ngày 5 - 20
|
19,500
|
128,000
|
|
B97.2
|
N.G.K.T VN và TG 2011- 2012
|
Tháng 3
|
50,000
|
50,000
|
|
|
|
|
|
502,600
|
|
B133
|
Thời báo Kinh tế SG
|
Thứ/5/
|
3,600
|
248,400
|
|
B133.1
|
Thời báo vi tính Saigon
|
Tháng 2 Kỳ
|
10,000
|
60,000
|
|
|
|
|
|
308,400
|
|
B176
|
Thời đại
|
Thứ 4
|
2,900
|
113,100
|
|
B75
|
Thời báo MeKông
|
Ngày 5.20
|
5,800
|
58,200
|
|
B95
|
Thời báo Ngân hàng
|
Thứ 2-6
|
3,900
|
263,700
|
|
B27.1
|
Mua bán HN
|
Thứ 2-7
|
3,800
|
342,000
|
|
B27.2
|
Mua & bán TP-HCM
|
Thứ 2-7
|
3,800
|
342,000
|
|
B27.4
|
Chuyên san Bếp gia đình
|
Ra tháng 2 kỳ
|
14,500
|
97,500
|
|
|
|
|
|
|
|
B15
|
Tiền phong
|
Hàng ngày
|
3,700
|
448,200
|
|
B15.1
|
Nam châm
|
Tháng 1 kỳ
|
29,000
|
87,000
|
|
B15.2
|
Tri thức trẻ
|
Ngày 1.10.20
|
7,800
|
70,200
|
|
B15.3
|
Người đẹp việt nam
|
Tháng 2 kỳ
|
19,800
|
118,800
|
|
B15.7
|
Lửa ấm
|
Tháng 1 kỳ
|
19,000
|
57,000
|
|
|
|
|
|
781,200
|
|
B114
|
Tiếng nói Việt Nam
|
Thứ 3/5
|
3,300
|
173,700
|
|
B177
|
Tiếp thị gia đình
|
Thứ 3
|
14,800
|
414,600
|
|
B177.1
|
NS: Tiếp thị gia đình Phong cách
|
Tháng 1 kỳ
|
42,800
|
128,400
|
|
B177.2
|
NS:Tiếp thị gia đình vào bếp
|
Quý 1 kỳ
|
47,000
|
47,000
|
|
B77.4
|
Thế giưói Thanh nữ Her World
|
Tháng 1 kỳ
|
39,800
|
119,400
|
|
B77.5
|
Người Tiếp thị Cosmopoliian
|
Tháng 1 kỳ
|
34,800
|
104,400
|
|
|
|
|
|
813,800
|
|
B112.1
|
Tạp chí Truyền hình
|
Tháng 2 kỳ
|
16,800
|
163,600
|
|
B112.3
|
Truyền hình trả tiền Pay TV
|
Tháng 1 kỳ
|
16,800
|
50,400
|
|
|
|
|
|
|
|
B108
|
Xây dựng
|
Thứ 3,5
|
5,000
|
135,000
|
|
B108.1
|
Thị trườg ĐT XD: CS nhà đất
|
Tháng 1 kỳ
|
15,800
|
47,400
|
|
B108.3
|
BĐS và vật liệu XD
|
Thứ 6
|
6,800
|
102,000
|
|
B108.2
|
Xây dựng và pháp luật
|
Thứ 4
|
5,000
|
75,000
|
|
|
|
|
|
359,400
|
|
B111
|
Tuổi trẻ Thủ đô
|
Thứ 2/4/6
|
3,300
|
199,200
|
|
B151
|
Thể thao TP HCM
|
Thứ 2-7
|
3,300
|
247,500
|
|
B53
|
Văn hóa
|
Thứ 2/4/6
|
3,500
|
174,000
|
|
B53.3
|
CS: Thế giới văn hoá
|
Thứ 4
|
14,800
|
162,800
|
|
|
|
|
|
336,800
|
|
B168
|
VH-DL-TT -TG của bạn
|
Thứ 2
|
15,000
|
179,000
|
|
B21
|
Văn nghệ
|
Thứ/7/
|
7,500
|
187,500
|
|
B21.1
|
Văn nghệ trẻ
|
CN
|
7,500
|
180,000
|
|
B21.3
|
Tạp chí Thơ
|
Tháng 1 kỳ
|
20,500
|
61,500
|
|
|
|
|
|
429,000
|
|
B47
|
Văn nghệ TPHCM
|
Thứ 5
|
8,800
|
180,600
|
|
B171
|
Yêu trẻ
|
Ngày 5.20
|
5,800
|
34,800
|
|
B18
|
Nghệ An
|
Thứ 2-6
|
1,000
|
65,000
|
|
B18.1
|
Nghệ An cuối tuần
|
CN
|
1,700
|
22,100
|
|
|
|
|
|
87,100
|
|