|
|
|
Mã
|
|
TẠP CHÍ 1 THÁNG
2,3 … KỲ
|
|
C454
|
Các văn bản pháp quy
|
Thứ 4
|
27,000
|
405,000
|
|
|
Bảo hiễm xã hội
|
Ngày 5,25
|
5,000
|
40,000
|
|
C644
|
Truyền hình TPHCM( T/C HTV)
|
Ngày 8.23
|
12,000
|
97,000
|
|
C877
|
Cẩm nang mua sắm Beauty&Fashion
|
Ngày 5
|
17,500
|
210,000
|
|
C877.4
|
Cẩm nang mua sắm - lady
|
Ngày 10
|
49,000
|
98,000
|
|
N362.2
|
CNMS Không gian sống
|
Ngày 25
|
29,000
|
58,000
|
|
C280
|
Công báo
|
Tháng
|
5,000
|
1,575,000
|
|
C644
|
Bản tin truyền hình HTV
|
Ngày 8,23
|
16,000
|
104,000
|
|
C368
|
Dân tộc và thời đại
|
Tháng 2 kỳ
|
6,000
|
36,000
|
|
C682
|
Cây thuốc quý
|
Tháng 2 kỳ
|
11,800
|
79,500
|
|
C250
|
Điện ảnh kịch trườngVN
|
Tháng 2 kỳ
|
12,800
|
89,200
|
|
C508
|
Điện tử và máy tính
|
Ngày 1.15
|
15,000
|
90,000
|
|
C508.2
|
Điện tử tiêu dùng
|
Tháng 1 kỳ
|
20,000
|
60,000
|
|
|
Điện tử công nghệ thông tin
|
Tháng 1 kỳ
|
16,800
|
50,400
|
|
|
Điện tủ ngày nay
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
|
|
|
|
245,400
|
|
C288
|
Gia đình và trẻ em
|
Thứ 5
|
7,800
|
117,000
|
|
C288.1
|
Cha mẹ trẻ
|
Thứ 4
|
9,800
|
127,400
|
|
|
|
|
|
244,400
|
|
C192
|
Giáo dục
|
Ngày 5,20
|
16,000
|
96,000
|
|
C310
|
Hóa học ứng dụng
|
Tháng 2 kỳ
|
8,500
|
51,000
|
|
C310.1
|
Chuyên đề : KHọc
|
Quý 1 kỳ
|
15,000
|
15,000
|
|
C412
|
Khám phá
|
tháng 2 kỳ
|
24,700
|
148,200
|
|
C272
|
Khoa học và Tổ quốc
|
Tháng 2 kỳ
|
8,000
|
48,000
|
|
C589
|
Kiểm sát
|
Tháng 2 kỳ
|
14,500
|
87,000
|
|
C111.1
|
Kinh doanh
|
Thứ 2
|
14,600
|
189,800
|
|
C831
|
Kinh doanh sản phẩm
|
Ngày 1.15
|
14,500
|
87,000
|
|
C364
|
Kinh tế Châu á TB Dương
|
Tháng 3 kỳ
|
22,500
|
202,500
|
|
C200
|
Kinh tế dự báo
|
Tahngs 2 kỳ
|
17,000
|
102,000
|
|
C200.1
|
Tổng quan kinh tế xã hội VN hàng
|
Quý 1 kỳ
|
50,000
|
50,000
|
|
C364.2
|
áia pacipic Economic Review
|
Tháng 1 kỳ
|
24,000
|
72,000
|
|
C262
|
Lao động - Công đoàn
|
Tháng 2 Kỳ
|
15,000
|
90,000
|
|
C268
|
Lao động và Xã hội
|
Tháng 2 Kỳ
|
11,000
|
66,000
|
|
C700
|
Môi trường Sức khỏe
|
Tháng 2 kỳ
|
10,000
|
100,000
|
|
C522
|
Mốt và cuộc sống
|
Thứ 2
|
15,000
|
195,000
|
|
C941
|
Mỹ phẩm
|
Tháng 2 kỳ
|
16,000
|
96,000
|
|
C316
|
Ngân hàng
|
Tháng 2 kỳ
|
25,000
|
150,000
|
|
C674
|
Nghiên cứu lập pháp
|
Tháng 2 kỳ
|
15,000
|
90,000
|
|
C771
|
Người bảo trợ
|
Tháng 2 kỳ
|
6,000
|
42,000
|
|
C873
|
Người đô thị
|
Tháng 2 kỳ
|
14,700
|
88,200
|
|
C342
|
Người tiêu dùng
|
Tháng 2 kỳ
|
19,500
|
169,000
|
|
C284
|
Nhân đạo
|
Tháng 2 kỳ
|
6,500
|
49,000
|
|
C919
|
Nhịp sống số
|
Tháng 2 kỳ
|
14,700
|
88,200
|
|
C745
|
Nhịp cầu đầu tư
|
Thứ 2
|
19,000
|
238,000
|
|
C138
|
Nông nghiệp và PT nông thôn
|
Tháng 2 kỳ
|
15,000
|
90,000
|
|
C534
|
Nông thôn mới
|
Tháng 2 kỳ
|
8,000
|
48,000
|
|
C060
|
Tạp chí cộng sản
|
Tháng 2 kỳ
|
10,000
|
60,000
|
|
C060.1
|
Chuyên san hồ sơ sự kiện
|
Thứ5
|
10,000
|
130,000
|
|
|
|
|
|
190,000
|
|
C763
|
Tài nguyên môI trường
|
Tháng 2 kỳ
|
12,000
|
72,000
|
|
C484
|
Than - Khoáng sản Việt Nam
|
Tháng 2 kỳ
|
20,000
|
120,000
|
|
C164
|
Thanh niên (Tạp chí)
|
Tháng 3 kỳ
|
10,000
|
130,000
|
|
C164.2
|
Thanh niên cuối tháng
|
Tháng 1 kỳ
|
12,500
|
37,500
|
|
|
|
|
|
167,500
|
|
C396
|
Thế giới trong ta
|
Tháng 2 kỳ
|
6,000
|
36,000
|
|
C396C.1
|
CĐ: Đổi mới giáo dục phổ thông
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
|
|
|
|
81,000
|
|
C140
|
Tạp chí thương mại
|
Tháng 4 kỳ
|
9,000
|
108,000
|
|
C300
|
Tia sáng
|
Tháng 2 kỳ
|
7,800
|
46,800
|
|
C516
|
Thị trường T/C Tiền tệ
|
Tháng 2 kỳ
|
15,000
|
90,000
|
|
C372
|
Thông tin Phục vụ lãnh đạo
|
Tháng 2 kỳ
|
5,000
|
30,000
|
|
C308
|
Thông tin tài chính
|
Tháng 2 kỳ
|
5,000
|
30,000
|
|
C236
|
Ttgiá cả bất động sản và tài
sản
|
Thứ 2
|
3,700
|
48,100
|
|
C236.1
|
TTGC- BĐS& tài sản cuối tháng
|
Tahngs 1 kỳ
|
5,000
|
15,000
|
|
|
|
|
|
63,100
|
|
C354
|
Thời trang trẻ
|
Thứ 3,
|
12,000
|
180,000
|
|
C354.1
|
Thé giới Mốt
|
Tháng 1 kỳ
|
25,000
|
50,000
|
|
|
|
|
|
206,000
|
|
C426
|
Thuốc và sức khỏe
|
Tháng 2 kỳ
|
7,000
|
42,000
|
|
C686
|
Thuế nhà nước
|
Tháng 4 Kỳ
|
4,000
|
52,000
|
|
C240
|
Thủy sản
|
Thứ 5
|
9,800
|
77,200
|
|
C140
|
Thương mại
|
Tháng 3 kỳ
|
12,000
|
108,000
|
|
C300
|
Tia sáng
|
Tháng 2 kỳ
|
11,800
|
65,000
|
|
C630
|
Tiêu chuẩn đo lường chất
lượng
|
Tháng 2 kỳ
|
15,000
|
90,000
|
|
C400
|
Toà án nhân dân
|
Tháng 2 kỳ
|
15,500
|
93,000
|
|
C911
|
Truyền hình số VTC
|
Tháng 2 kỳ
|
15,000
|
75,000
|
|
C662
|
Văn hiến Việt Nam
|
Tháng 2 kỳ
|
15,000
|
90,000
|
|
C751
|
Tình thương & cuộc sống
|
Tháng 2 kỳ
|
12,000
|
72,000
|
|
C662
|
Văn hiến Việt nam kỳ 1
|
Tháng 1 kỳ
|
22,000
|
66,000
|
|
C662.1
|
Văn hiến VN : kỳ 2: VHKTế
|
Tháng 1 kỳ
|
22,000
|
66,000
|
|
C66.2.1
|
Văn hiến VN kỳ 2: CĐ V. Hoá K.Tế
|
Tháng 1 kỳ
|
22,000
|
66,000
|
|
C582
|
Văn hóa Nghệ thuật ẩm thực
|
Ngày 1/10/20
|
18,500
|
111,000
|
|
C582.1
|
Tinh hoa ẩm thực VN và thế giới
|
Tháng 1
|
20,000
|
20,000
|
|
C582.2
|
Văn hoá nghệ thuật ẩm thực kỳ 1
|
Tháng 1 kỳ
|
15,700
|
47,100
|
|
C821
|
Văn hoá phật giáo
|
Tháng 2 kỳ
|
17,000
|
34,000
|
|
C815
|
Văn hoá nghệ An
|
Tháng 2 kỳ
|
10,000
|
60,000
|
|
C068
|
Văn nghệ Quân đội
|
Tháng 2 kỳ
|
18,000
|
108,000
|
|
C386
|
Xưa và Nay
|
Tháng 2 kỳ
|
8,000
|
48,000
|
|
|
Sài gòn Xưa và nay
|
Tháng 1 kỳ
|
7,500
|
22,500
|
|
C743
|
Xã hội thông tin
|
Tháng 2 kỳ
|
12,000
|
36,000
|
|
|
XHTT kỳ 3 Telecomp&IT
|
Tháng 1 Kỳ
|
20,000
|
20,000
|
|
C743.2
|
XHthông tin kỳ 2 -Sức mạnh số
|
Tháng 1 kỳ
|
50,000
|
100,000
|
|
C743.2
|
X@game
|
Tahngs 2 kỳ
|
6,000
|
36,000
|
|
C386
|
Xưa và Nay
|
Tháng 2 kỳ
|
10,000
|
80,000
|
|
|
|
|
|
|
|
|
TẠP CHÍ 1 THÁNG 1 KỲ
|
|
|
|
|
C618
|
AIDS và Cộng đồng
|
Tháng 1 kỳ
|
8,000
|
24,000
|
|
C480
|
A'nh sáng và cuộc
sống
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
C997
|
Autocar Viet nam
|
Tháng 1 kỳ
|
34,500
|
103,500
|
|
C893
|
Âm nhạc việt nam
|
Tháng 1 kỳ
|
19,800
|
59,400
|
|
C074
|
Báo ảnh Việt Nam
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
C074.1
|
Đẹp- Phụ trương
|
Tháng 1 kỳ
|
39,500
|
118,500
|
|
|
|
|
|
163,500
|
|
|
|
|
|
|
|
C340
|
Bảo hộ Lao động
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
|
Bất động sản và nhà đất
|
Tháng 1 kỳ
|
19,500
|
58,500
|
|
C979
|
Bỗu trời rộng mở
|
Tháng 1 kỳ
|
5,000
|
75,000
|
|
C154
|
BCVT&CNTT1 - Net Work&Tele
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
C154.1
|
BCVT&CNTT2- In FOR work
|
Tháng 1 kỳ
|
13,500
|
40,500
|
|
|
|
|
|
80,500
|
|
|
Biển Việt Nam
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
C056
|
Công nghiệp kỳ 1- Kinh tế và quản Tháng 1
kỳ
|
Tháng 1 kỳ
|
12,000
|
36,000
|
|
C056.1
|
Công nghiệp kỳ 2- KHCN
|
Tháng 1 kỳ
|
12,000
|
12,000
|
|
C056.2
|
Công nghiệp kỳ - 3- Tiếp thi sản
phẩmTháng 1 kỳ
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
|
|
|
|
84,000
|
|
C544
|
Công nghiệp hóa chất
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
C524
|
Coông nghiệp Ô tô
|
Tháng 1 kỳ
|
28,000
|
84,000
|
|
C861
|
Công tác Tôn giáo
|
Tháng 1 kỳ
|
20,000
|
60,000
|
|
C767
|
Công nghiệp tàu thuỷ Việt Nam
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
C494
|
Châu Mỹ ngày nay
|
Tháng 1 kỳ
|
30,000
|
90,000
|
|
C084
|
Con số và sự kiện
|
Tháng 1 kỳ
|
24,000
|
72,000
|
|
C594
|
Cầu đường Vn
|
Tháng 1 kỳ
|
20,000
|
60,000
|
|
C986
|
Cảnh sát PC tội phạm
|
Tháng 1kỳ
|
8,500
|
25,500
|
|
C805
|
Công nghệ ngân hàng
|
Tháng 1 kỳ
|
22,000
|
52,000
|
|
C476
|
Cơ khí việt nam
|
Tháng 1 kỳ
|
30,000
|
90,000
|
|
C596
|
Chứng khoán Việt nam
|
Tháng 1 kỳ
|
12,000
|
36,000
|
|
C374
|
Chỉ số giá cả
|
Tháng 1 kỳ
|
10,000
|
30,000
|
|
C592
|
Cửa việt
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
C460
|
Chân trời UNESCO
|
Tháng 1 kỳ
|
6,000
|
18,000
|
|
C142
|
Dân chủ và pháp luật
|
Tháng 1 kỳ
|
13,000
|
39,000
|
|
C142.1
|
Dân chủ và pháp luạt kỳ 2
|
Tháng lẻ
|
10,000
|
30,000
|
|
|
|
|
|
69,000
|
|
C368
|
Dân tộc thời đại
|
Tháng 1 kỳ
|
7,500
|
22,500
|
|
C723
|
Dạy và học ngày nay
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
55,000
|
|
C504
|
Dân vận
|
Tháng 1 kỳ
|
10,000
|
30,000
|
|
C302
|
Diễn đàn Văn nghệ Việt nam
|
Tháng 1 kỳ
|
19,000
|
57,000
|
|
C202
|
Du lịch VN
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
C202.2
|
Du lịch VN kỳ 3 : Khám phá
|
Tháng 1 kỳ
|
10,000
|
30,000
|
|
C174
|
Dược học
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
C987
|
Dược và mỹ phẩm
|
Tháng 1 kỳ
|
29,500
|
88,500
|
|
C482
|
Điện lực: CĐ QL& HNhâp
|
Tháng 1 kỳ
|
16,800
|
50,400
|
|
C482.1
|
CĐ: Thế giới điện
|
Tháng 1 kỳ
|
3,800
|
11,400
|
|
C851
|
Doanh nghiệp đầu tư nước ngoài
|
Thnág 1 kỳ
|
12,000
|
36,000
|
|
C761
|
Doanh nghiêệp thương hiệu
|
Tháng 1 kỳ
|
11,700
|
35,100
|
|
C967
|
Doanh nghiệp và trang trại
|
Tháng 1 kỳ
|
8,000
|
24,000
|
|
|
Doanh nghiêệp và hội nhập
|
Tháng 1 kỳ
|
48,000
|
144,000
|
|
C656
|
Dệt may thời trang VN
|
Tháng 1 Kỳ
|
16,000
|
48,000
|
|
|
|
|
|
|
|
C482
|
Điện lực
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
|
Điện tử tin học
|
Tháng 1 kỳ
|
19,500
|
58,500
|
|
C508
|
Điện tử tiêu dùng
|
Tháng 1 kỳ
|
24,500
|
73,500
|
|
C504.4
|
Điện tủ ngày nay
|
Tháng 1 kỳ
|
20,000
|
60,000
|
|
C851
|
Đầu tư nước ngoài
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
40,000
|
|
C855.1
|
Điện tử tin học Mobile
|
Tháng 1 kỳ
|
19,000
|
54,000
|
|
C855.1
|
Điện tử và
tin học : bảo mật
|
Tháng 1 kỳ
|
13,500
|
40,500
|
|
C314
|
Điện ảnh ngày nay
|
Tháng 1 kỳ
|
7,500
|
84,000
|
|
C723
|
Dạy và học ngày nay
|
Tháng 1 kỳ
|
10,600
|
31,800
|
|
C725
|
Đồ uống Việt Nam
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
C761
|
Doanh nghiệp và Thương hiệu
|
Tháng 1 kỳ
|
11,700
|
35,100
|
|
C094
|
Đông Y Vn
|
Tháng 1 kỳ
|
7,500
|
22,500
|
|
C855
|
Điện tử &tin học
|
Tháng 1 kỳ
|
10,000
|
30,000
|
|
C550
|
Điện và đời sống
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
C294
|
Giao thông vận tải
|
Tháng 1 kỳ
|
20,000
|
60,000
|
|
C883
|
Giaáo chức VN
|
Tháng 1 kỳ
|
12,000
|
36,000
|
|
C498
|
Giáo dục lý luận
|
Tháng 1 kỳ
|
12,000
|
36,000
|
|
C811
|
Golf Việt Nam
|
Tháng 1 kỳ
|
49,000
|
147,000
|
|
C296
|
Hàng không việt nam
|
Tháng 1 kỳ
|
20,000
|
65,000
|
|
|
Hàng không Việt Nam kỳ
2
|
Tháng 1 kỳ
|
25,000
|
75,000
|
|
|
|
|
|
136,000
|
|
C080
|
Hoạt động Khoa học
|
Tháng 1 kỳ
|
18,000
|
54,000
|
|
C698
|
Hàng hải VN
|
Tháng 1 kỳ
|
25,000
|
75,000
|
|
C833
|
Hàng hoá thương hiệu
|
Tháng 1 kỳ
|
29,500
|
88,500
|
|
C857
|
Hướng nghiệp và hoà nhập
|
Tháng 1 Kỳ
|
10,500
|
31,500
|
|
C887
|
Hồn Việt
|
Tháng 1kỳ
|
11,800
|
47,600
|
|
C412
|
Khám phá
|
Tháng 1 kỳ
|
24,700
|
74,100
|
|
C052
|
Khí tượng thuỷ văn
|
Tháng 1 kỳ
|
17,000
|
51,000
|
|
C536
|
Kiểm tra
|
Tháng 1 kỳ
|
12,000
|
40,000
|
|
C520
|
Kiểm toán
|
Tháng 1 kỳ
|
9,500
|
28,500
|
|
C430
|
Kinh tế & phát triển
|
Tháng 1 kỳ
|
29,000
|
87,000
|
|
C711
|
Kinh tế tiêu dùng và đồ uống
|
Tháng 1 kỳ
|
28,600
|
85,800
|
|
C574
|
Khoa học CN và Môi trường
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
C825
|
Khoa học giáo dục
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
C272
|
Khoa hoc và tổ
quốc
|
Tháng 1 kỳ
|
18,000
|
48,000
|
|
C548
|
Khoa học xã hội
|
Tháng 1 kỳ
|
25000
|
75000
|
|
C576
|
Kế toán và kiểm toán
|
Tháng 1 kỳ
|
15000
|
45000
|
|
C584
|
Khu công nghiệp Việt Nam
|
Tháng 1 kỳ
|
15000
|
45000
|
|
C458
|
Kiến trúc VN
|
Tháng 1 kỳ
|
20000
|
60000
|
|
C977
|
Kiính và kiến trúc
|
Tháng 1 kỳ
|
26000
|
78000
|
|
C234
|
Kiến trúc
|
Tháng 1 kỳ
|
24000
|
72000
|
|
C853
|
Kiến trúc đời sống
|
Tháng 1 kỳ
|
17600
|
52800
|
|
C232
|
Lịch sử
Đảng
|
Tháng 1 kỳ
|
10,000
|
30,000
|
|
C186
|
Lý luận chính trị
|
Tháng 1 kỳ
|
12,000
|
36,000
|
|
C428
|
Lý luận chính trị và truyền thông
|
Tháng 1 kỳ
|
12,000
|
32,000
|
|
C731
|
Lịch sử Quân sự
|
Tháng 1 kỳ
|
12,000
|
36,000
|
|
C416
|
Luật học
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
C859
|
Marketing Việt Nam
|
Tháng 1 kỳ
|
14,000
|
42,000
|
|
C803
|
Mặt trận
|
Tháng 1 kỳ
|
9,900
|
29,700
|
|
C839
|
Mẹ và bé
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
55,000
|
|
|
Màn ảnh sân khấu Hf Nội
|
Thnág 1 kỳ
|
19,800
|
38,000
|
|
|
Thế giới nghệ sỹ
|
Tháng 1 kỳ
|
25,000
|
70,000
|
|
|
|
|
|
137,100
|
|
C700
|
MôI trường và sức khỏe
|
Tháng 2 kỳ
|
12,000
|
36,000
|
|
C941
|
Mỹ phẩm
|
Tháng 2 kỳ
|
16,000
|
96,000
|
|
C684
|
Mốt VN
|
Tháng 1 kỳ
|
15,300
|
55,100
|
|
C522
|
Mốt và cuộc sống
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
C819
|
Năng lượng Việt Nam
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
C733
|
Ngày nay
|
Tháng 1 kỳ
|
18,500
|
77,000
|
|
C769
|
Nghe nhìn Việt Nam
|
Tháng 1 kỳ
|
36,000
|
108,000
|
|
C696
|
Nghề báo
|
Tháng 1 kỳ
|
17,000
|
43,000
|
|
C919
|
Nhịp sống số
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
C122
|
Nhiếp ảnh
|
Tháng 1 kỳ
|
22,500
|
67,500
|
|
C108
|
Nghiên cứu Kh Kiểm toán
|
Tháng 1 kỳ
|
9,500
|
28,500
|
|
C108
|
Nghiên cứu Kinh tế
|
Tháng 1 kỳ
|
50,000
|
150,000
|
|
C066
|
Nghiên cứu Lịch sử
|
Tháng 1 kỳ
|
25,000
|
75,000
|
|
C500
|
Nghiên cứu Châu Âu
|
Tháng 1 kỳ
|
25,000
|
75,000
|
|
C841
|
Ngiên cứu châu phi và Trung Đông
|
Tháng 1 Kỳ
|
20,000
|
60,000
|
|
C496
|
Nghiên cứu Nhật bản và Đông bắc á
|
Tháng 1 kỳ
|
30,000
|
90,000
|
|
C757
|
Nghiên cứu Tài chính Kế toán
|
Tháng 1 kỳ
|
12,000
|
36,000
|
|
C286
|
Nghiên cứ Đông Nam A
|
Tháng 1 kỳ
|
35,000
|
105,000
|
|
C198
|
Ngôn ngữ
|
Tháng 1 kỳ
|
25,000
|
75,000
|
|
C390
|
Ngôn ngữ và đời sống
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
C242
|
Người làm báo
|
Tháng 1 kỳ
|
16,000
|
54,000
|
|
C935
|
Người mẫu
|
Tháng 1 kỳ
|
38,000
|
114,000
|
|
C438
|
Người chơi cờ
|
Tháng 1 kỳ
|
10,000
|
35,000
|
|
C931
|
Người cao tuổi
|
Tháng 1 kỳ
|
13,000
|
38,000
|
|
C376
|
Người phụ trách
|
Tháng 1 kỳ
|
10,000
|
40,000
|
|
C346
|
Người xây dựng
|
Tháng 1 kỳ
|
16,000
|
48,000
|
|
|
CĐ:Đô thi&PT KVmiền Trung, Tây nguyên
|
Tháng 1 kỳ
|
11,800
|
35,400
|
|
|
|
|
|
65,400
|
|
C572
|
Nhà đẹp
|
Tháng 1 kỳ
|
24,800
|
74,400
|
|
C72.1
|
Bộ sưu tạp kiến trúc nhà đẹp
|
Tháng 1 kỳ
|
Tháng 1 kỳ
|
104,100
|
|
C218
|
Nhà nước và pháp luật
|
Tháng 1 kỳ
|
20,000
|
60,000
|
|
C749
|
Nhà quản lý
|
Tháng 1 kỳ
|
30,000
|
90,000
|
|
C194
|
Nhà Văn
|
Tháng 1 kỳ
|
25,000
|
75,000
|
|
C660
|
Nhật lệ
|
Tháng 1 kỳ
|
7,000
|
21,000
|
|
C122
|
Nhiếp ảnh
|
Tháng 1 kỳ
|
22,500
|
67,500
|
|
|
Nhịp cầu tri thức
|
Tháng 1 kỳ
|
9,000
|
29,000
|
|
C672.2
|
Hiến kế lập pháp
|
Tháng 1 kỳ 7500
|
7,500
|
22,500
|
|
|
|
|
|
45,000
|
|
C260
|
Những vấn đề KT-TGiới
|
Tháng 1 kỳ
|
28,000
|
84,000
|
|
|
Nông nghiệp và phát triển nông thôn
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
C492
|
Nghiên cứu Trung Quốc
|
Tháng 1 kỳ
|
25,000
|
75,000
|
|
C634
|
Nghiên cứu Tôn giáo
|
Tháng 1 kỳ
|
30,000
|
90,000
|
|
C092
|
Nghiên cứu Văn học
|
Tháng 1 kỳ
|
29,000
|
87,000
|
|
C678
|
Ô tô xe máy
|
Tháng 1 kỳ
|
39,900
|
119,700
|
|
C678.1
|
Xe máy và đời sống
|
Tháng 1 kỳ
|
35,000
|
105,000
|
|
|
|
|
|
224,700
|
|
C490
|
Pháp lý
|
Tháng 1 kỳ
|
10,800
|
46,800
|
|
|
Pháp lý cuối tháng
|
Tháng 1 kỳ
|
12,800
|
12,800
|
|
|
|
|
|
59,600
|
|
C348
|
Phát triển Kinh tế
|
Tháng 1 kỳ
|
20,000
|
60,000
|
|
C344
|
Quản lý nhà nước
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
C957
|
Quản lý Giáo dục
|
Tháng 1 kỳ
|
12,500
|
37,500
|
|
C959
|
Quản trị chuỗi cung ứng VN
|
Tháng 1 kỳ
|
25,000
|
75,000
|
|
C338
|
Quê hương
|
Tháng 1 kỳ
|
5,500
|
17,000
|
|
C206
|
Quốc phòng toàn dân
|
Tháng 1 kỳ
|
10,000
|
30,000
|
|
C090
|
Sân khấu
|
Tháng 1 kỳ
|
25,000
|
75,000
|
|
C996
|
Sức khoẻ an toàn thực phẩm
|
Tháng 1 kỳ
|
24,000
|
72,000
|
|
C929
|
Sống mới
|
Tháng 1 kỳ
|
27,000
|
81,000
|
|
C895
|
Sức mạnh công nghệ
|
Tháng 1 kỳ
|
25,000
|
75,000
|
|
C747
|
Sách và đời sống
|
Tháng 1 kỳ
|
25,000
|
75,000
|
|
|
|
|
|
|
|
C258
|
Tài chính
|
Tháng 1 kỳ
|
18,000
|
54,000
|
|
C258.1
|
Tài chính và Đầu tư
|
Tháng 1 kỳ
|
18,000
|
54,000
|
|
|
|
|
|
108,000
|
|
C616
|
Tài chính Doanh nghiệp
|
Tháng 1 kỳ
|
9,800
|
29,400
|
|
C729
|
Tài chính Điện tử(THTC)
|
Tháng 1 kỳ
|
19,800
|
59,400
|
|
C602
|
Tổng luận KHKtế
|
Tháng 1 kỳ
|
10,000
|
30,000
|
|
C182
|
Thanh tra
|
Tháng 1 kỳ
|
10,000
|
30,000
|
|
C713
|
Thanh tra tài chính
|
Tháng 1 kỳ
|
9,000
|
27,000
|
|
C779
|
Thành đạt
|
Tháng 1 kỳ
|
20,000
|
60,000
|
|
C690
|
Thế giới ảnh
|
Thán 1 kỳ
|
20,000
|
60,000
|
|
C933
|
Thế giới dẹp
|
Tháng 1 kỳ
|
25,000
|
81,000
|
|
C711
|
Thế giới chè
|
Tháng 1 kỳ
|
7,800
|
23,400
|
|
C879
|
Thế giới di sản
|
Thnág 1 kỳ
|
20,000
|
60,000
|
|
C088
|
Thế giới điện ảnh
|
Tháng 1 kỳ
|
20,000
|
50,000
|
|
C088.1
|
TGĐA cuối tháng: người nổi tiếng
|
Tháng 1 kỳ
|
18,000
|
54,000
|
|
|
|
|
|
101,000
|
|
C540
|
TGVT:A-C/nghệM/tính&mạng
|
Tháng 1 kỳ
|
26,000
|
78,000
|
|
C540.2
|
T/giới Game-Game và giải trí
|
Tháng 1 kỳ
|
20,000
|
60,000
|
|
|
|
|
|
138,000
|
|
C620
|
Thể thao Việt Nam đầu tháng
|
Tháng 1 kỳ
|
8,700
|
26,100
|
|
C620.1
|
Thể thao Việt Nam cuối tháng
|
Tháng 1 kỳ
|
9,300
|
27,900
|
|
C374
|
Thông tin chỉ số giá cả hôm nay
|
Tháng 1 kỳ
|
5,000
|
15,000
|
|
|
Thông ti dự báo kinh tế xã hội
|
Tháng 1 kỳ
|
15,500
|
46,500
|
|
C905
|
Thực phẩm và đời sống
|
Tháng 1 kỳ
|
12,000
|
60,000
|
|
C985
|
Thực phẩm và sức khoẻ
|
Tháng 1 ky
|
16,900
|
50,700
|
|
|
TT Chỉ số giá cả hôm nay
|
Tháng 1 kỳ
|
5,000
|
15,000
|
|
C799
|
Thiết bị giáo dục
|
Tháng 1 kỳ
|
14,000
|
42,000
|
|
C180
|
Thông tin khoa học xã hội
|
Tháng 1 kỳ
|
18,000
|
54,000
|
|
C837
|
Thông tin dự báo K Tế XH
|
Tháng 1 kỳ
|
15,500
|
46,500
|
|
C795
|
Thông ti đối ngoại
|
Tháng 1 kỳ
|
6,000
|
18,000
|
|
C322
|
Thương nghiệp thị trường Vnam
|
Tháng 1 kỳ
|
20,000
|
60,000
|
|
C168
|
Toán học - tuổi trẻ
|
Tháng 1 kỳ
|
6,000
|
15,000
|
|
|
Tuyển trọn theo CĐ Toán học và tuổi
trẻ
|
Tháng 8
|
38,500
|
38,500
|
|
C624
|
Tin học & Đời sống
|
Tháng 1 kỳ
|
20,000
|
60,000
|
|
C624.1
|
Thế giới số
|
Tháng 2 kỳ
|
24,500
|
137,500
|
|
|
|
|
|
197,500
|
|
C981
|
Tenis
|
Tháng 1 kỳ
|
24,700
|
74,100
|
|
C648
|
Tin học nhà trường
|
Tháng 1 kỳ
|
12,000
|
36,000
|
|
C106
|
Tuyên giáo
|
Tháng 1 kỳ
|
10,000
|
30,000
|
|
C214
|
Triết học
|
Tháng 1 kỳ
|
22,000
|
66,000
|
|
C807
|
Truyền hình Hà Nội
|
Tháng 1 kỳ
|
19,700
|
59,100
|
|
C911
|
Truyền hình VTC
|
tháng 1 kỳ
|
9,800
|
29,400
|
|
C648
|
Tin học nhà trường
|
Tháng 1 kỳ
|
4,000
|
12,000
|
|
C729
|
Tin học Tài Cính
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
|
Tinh hoa
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
|
|
|
|
|
|
C552
|
Tâm lý học
|
Tháng 1 kỳ
|
25,000
|
75,000
|
|
C690
|
Thế giới ảnh
|
Tháng 1 kỳ
|
16,000
|
48,000
|
|
C711
|
Thế giới chè
|
Tháng 1 kỳ
|
7,800
|
39,000
|
|
C320
|
TTKH-KT &KTế B/điện
|
Tháng 1 kỳ
|
8,000
|
40,000
|
|
C971
|
Thế giới tuổi thơ: Công chúa
|
Tháng 1 kỳ
|
15,800
|
47,400
|
|
C971.2
|
Thế giới tuổi thơ: T Giới ô tô
|
Tháng 1 kỳ
|
15,800
|
47,400
|
|
C326
|
Toàn cảnh sự kiện & dư luận
|
Tháng 1 kỳ
|
17,500
|
55,900
|
|
C168
|
Toán học tuổi trẻ: THPT-CS
|
Tháng 1 kỳ
|
8,000
|
24,000
|
|
C168.1
|
Ddo'ng ta^.p 12 so^' TC na(m 2009
|
Na(m 1 ky`
|
88,000
|
88,000
|
|
C169
|
Toán tuổi thơ I - …tiểu học
|
Tháng 1 kỳ
|
7,000
|
21,000
|
|
C169.1
|
Toán tuổi thơ I I- …trung học
|
Tháng 1 kỳ
|
7,000
|
21,000
|
|
C169.2
|
Các đề thi toán Qtế cấp tiểu
học
|
Tháng 1 kỳ
|
21,000
|
21,000
|
|
C169.3
|
Các câu đôd cấp tiểu học
|
Tháng 1 kỳ
|
21,000
|
21,000
|
|
C169.4
|
Tổng tập toán T.Thơ 1 năm 2009
|
Tháng 1 kỳ
|
75,000
|
75,000
|
|
C169.5
|
Tổng tập toán tuổi thơ 2 năm 2009
|
Tháng 1 kỳ
|
75,000
|
75,000
|
|
C568
|
Tổ chức Nhà nước
|
Tháng 1 kỳ
|
9,500
|
28,500
|
|
C602
|
Tổng luận KHKtế
|
Tháng 1 kỳ
|
20,000
|
60,000
|
|
|
|
|
|
|
|
C638
|
Tom tắt tài liệu KH và CN VN
|
Tháng 1 kỳ
|
20,000
|
60,000
|
|
C680
|
Tự động hoá ngày nay
|
Tháng 1 kỳ
|
20,000
|
60,000
|
|
C845
|
Trí tuệ
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
55,000
|
|
C763
|
Tài nguyên và môi trường
|
Tháng 1 kỳ
|
12,000
|
36,000
|
|
C620
|
Tạp chí thể thao đầu tháng
|
Tháng 1 kỳ
|
6,000
|
25,500
|
|
C620.1
|
Tạp chí thể thao VN cuối tháng
|
Tháng 1 kỳ
|
7,000
|
14,000
|
|
|
|
|
|
39,500
|
|
C092
|
Nghiên cứu Văn học
|
Tháng 1 kỳ
|
18,000
|
54,000
|
|
C865
|
Vật lý tuổi trẻ
|
Tháng 1 kỳ
|
8,300
|
24,900
|
|
C992
|
Vật liệu Xây dựng
|
Tháng 1 kỳ
|
28,000
|
84,000
|
|
C668
|
Văn học tuổi trẻ
|
Tháng 1 kỳ
|
8,000
|
24,000
|
|
C668.1
|
VHTT 2 Tiểu học: Văn tuổi thơ
|
Tháng 1 kỳ
|
7,000
|
21,000
|
|
|
|
|
|
35,000
|
|
C404
|
Văn hóa các dân tộc
|
Tháng 1 kỳ
|
9,800
|
29,400
|
|
C849
|
Văn hoá doanh nhân việt nam
|
Tháng 1 kỳ
|
25,000
|
75,000
|
|
C849.1
|
VH doanh nhân : Thương hiệu và SP
|
Tháng 1 kỳ
|
25,500
|
76,500
|
|
C849.1
|
Thế giới doanh nhân
|
Tháng 1 kỳ
|
20,000
|
60,000
|
|
C100
|
Văn thư lưu trữ Vnam
|
Tháng 1 kỳ
|
8,000
|
24,000
|
|
C118
|
Văn học nghệ
thuật
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
45,000
|
|
C823
|
Văn hoá quân sự
|
Tháng 1 kỳ
|
8,800
|
26,400
|
|
C532
|
Văn học nước ngoài
|
Tháng 1 kỳ
|
27,000
|
81,000
|
|
C899
|
Văn phòng cấp uỷ
|
Tháng 1 kỳ
|
9,000
|
27,000
|
|
C662
|
Văn hiến Việt Nam
|
Tháng 1 kỳ
|
16,000
|
48,000
|
|
C360
|
Việt nam hương sắc
|
Tháng 1 kỳ
|
18,000
|
54,000
|
|
C170
|
Xây dựng
|
Tháng 1 kỳ
|
28,000
|
84,000
|
|
C176
|
Xây dựng Đảng
|
Tháng 1 kỳ
|
11,800
|
35,400
|
|
C598
|
Xuất bản VN
|
Tháng 1 kỳ
|
15,000
|
47,000
|
|
C096
|
Y học thực hành
|
14000
|
22,000
|
66,000
|
|
C835
|
Y học lâm sàng
|
Tháng 1 kỳ
|
18,000
|
54,000
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Tin tức
|
|
Công cụ tìm kiếm của Google sẽ thông minh hơn gấp 1.000 lần
|
|
18/05/2012
|
|
Để nắm vững hơn “ngôi vương” trên thị trường tìm kiếm, vốn đang bị cạnh tranh kịch liệt từ công cụ tìm kiếm Bing của Microsoft, Google vừa trình làng thêm tính năng mới cho công cụ tìm kiếm của mình, hứa hẹn sẽ giúp Google tìm kiếm “thông minh hơn gấp 1.000 lần”.
|
|
Chi tiết
|
|
|
|