|
|
|
|
Công ty TNHH Cát Tường xin hân hạnh báo giá các loại băng mực dùng cho máy in kim Epson, Brother, Oki, Olivetti,...do Hãng Sunbird (Hàn Quốc) sản xuất. Chúng tôi hân hạnh là Nhà phân phối độc quyền của Sunbird tại Việt nam, vì vậy chúng tôi luôn luôn bảo đảm giá cạnh tranh nhất so với các nhãn hiệu khác với chất lượng tốt nhất.
|
STT |
TÊN HÀNG |
MÃ MỰC |
GIÁ CÓ VAT |
|
|
MỰC IN KIM SUNBIRD |
|
|
|
|
Băng mực Brother |
|
|
|
1 |
Băng mực Brother AX 10 |
B 108
|
18,000Đ
|
|
2 |
Băng mực Brother AX 10 Fabric |
B 407
|
48,000
|
|
3 |
Băng mực Brother 1009 |
BC 406
|
85,000Đ
|
|
4 |
Băng mực Brother EM 200 COR. / TQ 15A |
BQ1309
|
28,000Đ
|
|
5 |
Băng mực Brother M1824L / M 1918 |
BR 408
|
45,000Đ
|
|
6 |
Băng mực Brother EM 70 I |
B 1317
|
34,000Đ
|
|
7 |
Băng mực C ITOH 410 |
C 408
|
57,000Đ
|
|
8 |
Băng mực C ITOH 85100/ NEC 8000 |
NIZ 413
|
28,000Đ
|
|
|
Băng mực Cannon, Citizen |
|
|
|
9 |
Băng mực Cannon AP 100 |
CA 108
|
24,000Đ
|
|
10 |
Băng mực Cannon AP 200 CORRECTABLE |
CA 109
|
25,000Đ
|
|
11 |
Băng mực Cannon AP 800 CORRECTABLE |
CA 1016
|
37,000Đ
|
|
12 |
Băng mực Cannon S 60 / IR 50 |
CA 706Y
|
33,000Đ
|
|
13 |
Băng mực Casio CW 16 / LEMOT (S) |
RM 706
|
35,000Đ
|
|
14 |
Băng mực CACULATOR SPOOL |
CA 413
|
13,000Đ
|
|
15 |
Băng mực Centronics H 80-2 / HDP 910 |
CA 413Y
|
28,000Đ
|
|
16 |
Băng mực Centronics 350 |
CI 412
|
190,000Đ
|
|
17 |
Băng mực Citizen 120D / GSX 140 |
CI 408
|
28,000Đ
|
|
18 |
Băng mực Citizen DP 600 /IR 61 |
CI 413
|
32,000Đ
|
|
19 |
Băng mực Citizen IDP 562/IR51 |
CZ 413
|
47,000Đ
|
|
20 |
Băng mực Citizen DP 700/IR71 |
C 412
|
47,000Đ
|
|
21 |
Băng mực Citizen PN 48 / MINI 5/NEC 5-HL |
RM 713
|
67,000Đ
|
|
22
|
Băng mực Citizen 120D / SWIFT 24/ GSX 140 4C
|
CI 425
|
67,000Đ
|
|
23
|
Băng mực Citizen GSX 145 BLK
|
CI 409
|
60,000Đ
|
|
24
|
Băng mực Citizen GSX 145 (4C)
|
CI 425
|
150,000Đ
|
|
25
|
Băng mực CLOVER TYPE SPOOL
|
CV 413
|
14,000Đ
|
|
|
Băng mực Epson
|
|
|
|
26
|
Băng mực Epson DFX 5000
|
EPD 413
|
120,000Đ
|
|
27
|
Băng mực Epson ERC 02
|
S 413
|
36,000Đ
|
|
28
|
Băng mực Epson ERC 03
|
E 412
|
25,000Đ
|
|
29
|
Băng mực Epson ERC 05
|
E 404
|
27,000Đ
|
|
30
|
Băng mực Epson ERC 09 / HX 20
|
EP 404
|
27,000Đ
|
|
31
|
Băng mực Epson ERC 11
|
EPS 412
|
40,000Đ
|
|
32
|
Băng mực Epson ERC 18
|
EPS 413
|
40,000Đ
|
|
33
|
Băng mực Epson ERC 22
|
ERC 412
|
47,000Đ
|
|
34
|
Băng mực Epson ERC 23
|
ERC 413
|
34,000Đ
|
|
35
|
Băng mực Epson ERC 27
|
ERC 410
|
32,000Đ
|
|
36
|
Băng mực Epson ERC 27 (EX)
|
ERC 410 E
|
18,000Đ
|
|
37
|
Băng mực Epson ERC 30/34/38
|
ERC 411
|
40,000Đ
|
|
38
|
Băng mực Epson ERC 30/34/38(EX)
|
ERC 411E
|
18,000Đ
|
|
39
|
Băng mực Epson ERC 31
|
ERC 415
|
38,000Đ
|
|
40
|
Băng mực Epson ERC 32
|
EPJ 415
|
34,000Đ
|
|
41
|
Băng mực Epson ERC 32 (EX)
|
EPJ 415E
|
18,000Đ
|
|
42
|
Băng mực Epson LQ 100
|
EP 408
|
22,000Đ
|
|
43
|
Băng mực Epson LQ 1000/1170
|
EP 415
|
18,000Đ
|
|
44
|
Băng mực Epson LQ 1000/1170 (S/EX)
|
EP 415E
|
14,000Đ
|
|
45
|
Băng mực Epson LQ 1500
|
|
60,000Đ
|
|
46
|
Băng mực Epson LQ 2550
|
EP 412T
|
34,000Đ
|
|
47
|
Băng mực Epson LQ 2550 (4C)
|
EP 425
|
65,000Đ
|
|
48
|
Băng mực Epson LQ 800
|
EP 413
|
18,500Đ
|
|
49
|
Băng mực Epson LQ 800 (S/EX)
|
EP 413E
|
14,000Đ
|
|
50
|
Băng mực Epson LQ 2170
|
EP 414
|
97,000Đ
|
|
51
|
Băng mực Epson LQ 2170 (S/EX)
|
EP 414E
|
65,000Đ
|
|
52
|
Băng mực Epson LX 80
|
|
40,000Đ
|
|
|
Băng mực Fujitsu
|
|
|
|
53
|
Băng mực Facit 9401
|
EF 1208
|
65,000Đ
|
|
54
|
Băng mực Fujitshu DL 1100 / 1150
|
FU 408
|
30,000Đ
|
|
55
|
Băng mực Fujitsu DL 1150(4C)
|
EP 427
|
95,000Đ
|
|
56
|
Băng mực Fujitsu DL 3400 / 3300CLR(4C)
|
FU 425
|
68,000Đ
|
|
57
|
Băng mực Fujitsu DL 3400 /3300
|
FU 412
|
27,000Đ
|
|
58
|
Băng mực Fujitsu DL 3800
|
FU 414
|
38,000Đ
|
|
59
|
Băng mực Fujitsu DL 6600
|
FU 416
|
250,000Đ
|
|
60
|
Băng mực Fujitsu DPL 24 / QPRT 24
|
FU 416
|
125,000Đ
|
|
61
|
Băng mực Fujitsu M 3041/ M 304X
|
FU 430
|
308,000Đ
|
|
62
|
Băng mực HDP 2410K
|
|
34,000Đ
|
|
|
Băng mực IBM
|
|
|
|
63
|
Băng mực IBM 2380
|
IL 408
|
30,000Đ
|
|
64
|
Băng mực IBM 4224 / 4230
|
IM 419
|
58,000Đ
|
|
65
|
Băng mực IBM 5577/NDK7000
|
ID 412J
|
52,000Đ
|
|
66
|
Băng mực IBM 6715 / TQ 150A / Xeroc 515
|
T 1308
|
27,000Đ
|
|
67
|
Băng mực IBM 6747 COR
|
I 1308
|
38,000Đ
|
|
68
|
Băng mực IBM 82C COR
|
I 117
|
36,000Đ
|
|
69
|
Băng mực Image writer LQ
|
TE 425
|
225,000Đ
|
|
70
|
Băng mực Image writer LQ (EX)
|
TE 425E
|
85,000Đ
|
|
|
Băng xoá
|
|
|
|
71
|
Băng xoá ET 2000
|
KOL 508
|
30,000
|
|
72
|
Băng xoá ETP 55
|
KOV507
|
18,000Đ
|
|
73
|
Băng xoá IBM 6747
|
KI 508
|
25,000Đ
|
|
74
|
Băng xoá IBM DRY (Universal)
|
KI 507
|
18,000Đ
|
|
75
|
Băng xoá IBM DRY (AP14)
|
KI-S 507
|
30,000Đ
|
|
76
|
Băng xoá PA 3100
|
KSH 507
|
18,000Đ
|
|
77
|
Băng xoá ZX400/500
|
KO 507
|
28,000Đ
|
|
78
|
Băng xoá SMC XD 5500 "H" (Cassett)
|
KSC 507
|
15,000Đ
|
|
|
Băng mực NEC, Mannesmann
|
|
|
|
79
|
Băng mực Mannesmann TALLY MT 140/130
|
MT 408
|
64,000Đ
|
|
80
|
Băng mực Mannesmann TALLY MT 1000
|
MT 409
|
48,000Đ
|
|
81
|
Băng mực Mannesmann TALLY D50
|
MT 409
|
400,000Đ
|
|
82
|
Băng mực Mannesmann TALLY, SP 800
|
|
85,000Đ
|
|
83
|
Băng mực NAKAJIMA AE 800
|
NW 108
|
65,000Đ
|
|
84
|
Băng mực NAKAJIMA AX 220
|
NA 108
|
22,000Đ
|
|
85
|
Băng mực NEC P 2200
|
NEN 408
|
34,000Đ
|
|
86
|
Băng mực NEC P 3/P7
|
NE 415
|
34,000Đ
|
|
87
|
Băng mực NEC P 5/P9
|
NEC 412
|
46,000Đ
|
|
88
|
Băng mực NEC P 5300 / 6300 / P8000 (TBN)
|
NEC 413
|
45,000Đ
|
|
89
|
Băng mực NEC P 5300 / 6300
|
NEC 413
|
37,000Đ
|
|
90
|
Băng mực NEC P P20/30 P/3200
|
NE 408
|
37,000Đ
|
|
|
Băng mực Oki, Olivetti, Olympia
|
|
|
|
91
|
Băng mực OKI ML 182
|
OKJ 409
|
35,000Đ
|
|
92
|
Băng mực OKI ML 182 / 390 / 590 / 591
|
OKJ 590
|
37,000Đ
|
|
93
|
Băng mực OKI ML 393
|
OKI 393
|
170,000Đ
|
|
95
|
Băng mực Olivetti DM 100
|
OC 406
|
62,000Đ
|
|
96
|
Băng mực Olivetti DM 309 / 324
|
OL 413
|
47,000Đ
|
|
97
|
Băng mực Olivetti LIGHT CART(GTS 3300)
|
OV 108
|
20,000Đ
|
|
98
|
Băng mực Olivetti ET 121/101
|
OF 108
|
34,000Đ
|
|
99
|
Băng mực Olivetti ET 2000 / WORDCART
|
OL 109
|
42,000Đ
|
|
100
|
Băng mực Olivetti ET 55(ONDACART)
|
OV 109
|
20,000Đ
|
|
101
|
Băng mực Olivetti PR 20 CORR.
|
OL 1308
|
25,000Đ
|
|
102
|
Băng mực Olivetti PR 20 FAB.
|
OL 1308
|
30,000Đ
|
|
103
|
Băng mực Olivetti PR 50 / 54
|
O 454
|
33,000Đ
|
|
104
|
Băng mực Olivetti T/R SPOOL
|
OV 413
|
9,500Đ
|
|
105
|
Băng mực Olivetti T/R SPOOL (2C)
|
OV 413C
|
150,000Đ
|
|
106
|
Băng mực OmronRS11
|
OM 410
|
60,000Đ
|
|
107
|
Băng mực Olympia ES70 I
|
OLP 108
|
30,000Đ
|
|
108
|
Băng mực Olympia ESW 3000
|
O 1308
|
41,000Đ
|
|
|
Băng mực Panasonic
|
|
|
|
109
|
Băng mực Panasonic KXP 1090 /115i
|
PAN 408
|
32,000Đ
|
|
110
|
Băng mực Panasonic KXP 1124 / 145 / 1121
|
PAN 408
|
33,000Đ
|
|
111
|
Băng mực Panasonic KXP 1524/1540/140/155
|
PA 410
|
45,000Đ
|
|
112
|
Băng mực Panasonic KXP 2130/160
|
PAN410
|
40,000Đ
|
|
113
|
Băng mực Panasonic KXP 2130/165 4C
|
PAN425
|
62,000Đ
|
|
114
|
Băng mực Panasonic KXP 2180/150/2123
|
PA 410
|
40,000Đ
|
|
115
|
Băng mực Panasonic KXP 2180/150 4C
|
PA 410
|
90,000Đ
|
|
116
|
Băng mực Panasonic KXP 3626/170
|
PA 413
|
65,000Đ
|
|
117
|
Băng mực Printonics P 300 SPOOL
|
S 105
|
54,000Đ
|
|
|
Các băng mực khác
|
|
|
|
120
|
Băng mực Samsung TQ 120/1200 / TQ 12S / TW 100
|
OS 108
|
22,000Đ
|
|
121
|
Băng mực Seikosha SP 800/1000
|
SE 413
|
35,000Đ
|
|
122
|
Băng mực Seikosha SBP 5780
|
SE 414
|
31,000Đ
|
|
123
|
Băng mực Sharp Gemworld LP
|
RM 707
|
60,000Đ
|
|
124
|
Băng mực Sharp PA 3100 COR
|
SH 107
|
40,000Đ
|
|
125
|
Băng mực Sharp ZX 400/500
|
|
40,000Đ
|
|
126
|
Băng mực Silver Reed EX 42
|
SIF 1308
|
18,000Đ
|
|
127
|
Băng mực Smith Corona XD 8000
|
SC 108
|
30,000Đ
|
|
128
|
Băng mực Star LC 10 / NX 1000
|
ST 408
|
24,000Đ
|
|
129
|
Băng mực Star LC 24-10
|
STR 413
|
32,000Đ
|
|
130
|
Băng mực Star LC 24-10 (4C)
|
STR 425
|
125,000Đ
|
|
131
|
Băng mực Star LC 24-30 ( Same 4C)
|
STA 425
|
60,000Đ
|
|
132
|
Băng mực Star LC 200
|
|
45,000Đ
|
|
133
|
Băng mực Star SP 200
|
STA 414
|
33,000Đ
|
|
134
|
Băng mực Star SP 300
|
STA 412
|
38,000Đ
|
|
135
|
Băng mực Tema 1040
|
TE 413
|
45,000Đ
|
|
136
|
Băng mực Tema 1650
|
TE
|
43,000Đ
|
|
137
|
Băng mực 8 mm x 8m (EX)
|
|
14,000Đ
|
|
138
|
Băng mực 16 mm x 3.5 m (EX - 2C)
|
|
15,000Đ
|
|
139
|
Băng mực 16 mm x 10 m (EX - 2C)
|
|
25,000Đ
|
|
140
|
Băng mực Toshiba P351 SX / 1340
|
TB 413
|
45,000Đ
|
|
141
|
Băng mực Amno (EX) -2C -100 PCS
|
|
32,000Đ
|
|
142
|
Băng mực Amno (EX) -2C - 50 PCS
|
|
45,000Đ
|
|
143
|
Băng mực QMS (EX - 6.35mm) - 120 PCS
|
|
27,000Đ
|
|
144
|
Băng mực QMS (EX - 6.35mm) - 60 PCS
|
|
38,000Đ
|
|
145
|
Fax paper: 210x30
|
|
13,000Đ
|
|
146
|
Fax paper: 216x30
|
|
13,000Đ
|
|
147
|
Fax paper: 210x100
|
|
48,500Đ
|
|
148
|
Fax paper: 216x100
|
|
48,500Đ
|
|
149
|
Fax paper: 210 to
|
|
45,000Đ
|
|
150
|
Fax paper: 216 to
|
|
45,000Đ
|
|
|
|
Tin tức
|
|
Sáu mẫu netbook ấn tượng nhất
|
|
05/03/2009
|
|
Những mẫu netbook mới đều đánh dấu nỗ lực thử nghiệm xu hướng của các hãng: một chiếc có thiết kế dạng tablet, một mẫu khác sở hữu hai ổ cứng, trong khi một model lại chẳng có ổ cứng nào.
|
|
Chi tiết
|
|
|
|