|
|
Truyền dữ liệu tối đa |
- Đọc
(Read) |
CD 48x max. ~ 7200 KB/sec |
|
DVD 16x max. ~ 21640 KB/sec |
|
Công nghệ truyền dữ liệu |
Ultra DMA/100, Rate PIO Mode 4, Multi-word DMA mode 2 |
|
Thời gian truy xuất ngẫu nhiên |
DVD: 105 ms typical, CD: 95 ms typical |
|
Bộ nhớ đệm (Buffer) |
198 KB |
|
Loại ổ |
Gắn trong |
|
Cổng giao tiếp |
SATA |
|
Kích thước |
42.3 x 148 x 172.4 mm |
|
Trọng lượng |
650 g |
|
1xCD = 150 KB/s; 1xDVD = 1350 KB/s |
|