|
|
Chức năng |
|
Chức năng |
in trắng đen, copy trắng đen, fax màu, quét màu, gửi kỹ thuật số màu |
|
Đặc điểm máy in |
|
Màu in |
không |
|
Tốc độ in, đen (chế độ tốt nhất) |
lên đến 40 trang/phút |
|
Trang in đầu tiên, in đen |
ít hơn 8 giây |
|
Tốc độ xử lý |
533 MHz |
|
Dung lượng in tối đa hằng tháng |
lên đến 300.000 trang |
|
Chất lượng in, đen |
HP FastRes 1200 (1200 dpi quality), 600 x 600 dpi |
|
Công nghệ in |
Laser |
|
Khả năng in kép (in cả hai mặt giấy) |
tự động (tiêu chuẩn) |
|
Bộ nhớ, tiêu chuẩn |
256 MB |
|
Bộ nhớ, tối đa |
512 MB |
|
Khe cắm bộ nhớ |
1 khe cắm mở DIMM, 2 khe cắm bộ nhớ flash |
|
Ổ cứng |
20 GB |
|
Khả năng kết nối, tiêu chuẩn |
cổng song song tương thích IEEE 1284-B, máy chủ in gắn liền HP Jetdirect Fast Ethernet, ổ cứng gắn liền, 1 khe cắm mở |
|
Khả năng kết nối, tùy chọn |
máy chủ in nội trú HP Jetdirect EIO, máy chủ in ngoại trú HP Jetdirect, Fast Infrared connect (FIR) |
|
Ngôn ngữ in, tiêu chuẩn |
HP PCL 6, HP PCL 5e, HP Postscript Level 3 emulation, in PDF trực tiếp (v 1.3) với bộ nhớ ít nhất 128 MB, XHTML-Print v 0.95, HP PJL (Printer Job Language), PML (Printer Management Language) |
|
Đặc điểm chung |
|
Bộ phận chứa văn bản tự động |
tiêu chuẩn, 100 tờ |
|
Khay giấy, tiêu chuẩn |
4 |
|
Khay giấy, tối đa |
4 |
|
Sức chứa đầu vào, tiêu chuẩn |
lên đến 3100 tờ |
|
Sức chứa đầu vào, tối đa |
lên đến 3.100 tờ |
|
Sức chứa đầu ra, tiêu chuẩn |
Chọn 1 trong số: công cụ hoàn thành đa chức năng: 1.000 tờ hoặc dập ghim: 3.000 tờ hoặc hộp thư 8 bin 2.000 tờ |
|
Sức chứa đầu ra, tối đa |
Chọn 1 trong số: công cụ hoàn thành đa chức năng: 1.000 tờ hoặc dập ghim: 3.000 tờ hoặc hộp thư 8 bin 2.000 tờ |
|
Sức chứa bao thư tiêu chuẩn |
lên đến 10 bao thư |
|
Loại vật liệu |
giấy (phẳng, in lại, letterhead, prepunched, bond, tái chế, màu, nhám), phim chiếu, nhãn, bao thư, card stock |
|
Cỡ vật liệu, tiêu chuẩn
|
Letter, legal, executive, tabloid, JPostD, bao thư (No. 10, Monarch)
|
|
Cỡ vật liệu, thông thường |
khay đa năng 1: 3,9 x 7,5 đến 12,3 x 18,5 in; các khay 2, 3, 4 và ADF: 5,8 x 8,3 đến 11,7 x 17 in |
|
Khối lượng vật liệu nên dùng |
khay đa năng: 16 đến 58 lb (64 đến 216 g/m2); các khay 2, 3, 4: 16 đến 53 lb (64 đến 199 g/m2), phụ kiện in hai mặt tự động: 18 đến 53 lb (65 đến 199 g/m2) |
|
Mực in |
đen |
|
Khả năng thực hiện đa nhiệm vụ |
có |
|
Phần mềm |
Các bộ phận điều khiển in và phần mềm cài đặt trên CD-ROM [quản lý từ xa, tính năng quản lý ổ HP, cài đặt HP thông thường, cài đặt Internet, tính năng hình ảnh ổ đĩa HP, quản lý nguồn HP cho Macintosh, cài đặt HP thông thường cho Macintosh, cài đặt Internet cho Macintosh, tính năng hình ảnh ổ đĩa HP cho Macintosh, các bộ phận điều khiển thông thường HP Macintosh, PPDS/PDES cho Macintosh, tính năng HP LaserJet cho Macintosh, fonts cho Macintosh, file hỗ trợ (chỉ tiếng Anh) cho Macintosh |
|
Kích thước (w x d x h) |
43 x 33 x 48 in (với hộp mail 8 bin); 46 x 31 x 47 in (với dập ghim); 51 x 31 x 47 in (với công cụ hoàn thành đa năng) |
|
Trọng lượng (đơn vị Mỹ) |
317 lb |
|
Bảo hành, tiêu chuẩn |
bảo hành tại chỗ 1 năm |
|
Đặc điểm máy fax |
|
Fax màu |
không |
|
Tốc độ chuyển fax (số giây mỗi trang) |
lên đến 33,6 kbps |
|
Bộ nhớ fax |
lên đến 50.000 trang ( tùy thuộc vào khả năng lưu trữ trên ổ cứng) |
|
Tự động quay lại số fax |
có |
|
Giao diện fax máy tính |
không |
|
Tốc độ quay số, số lượng tối đa |
100 (mỗi cái chứa 100 số) |
|
Phát fax |
100 |
|
Chuyển tiếp fax |
có |
|
Tự động thu hẹp fax |
không |
|
Junk fax barrier |
có |
|
Gửi fax đã hoãn |
không |
|
Polling |
có |
|
Điều khiển từ xa |
không |
|
Phân biệt tiếng chuông dò tìm |
không |
|
Đặc điểm máy copy |
|
Tốc độ copy, bản đen |
lên đến 40 bản/phút |
|
Độ phân giải copy, đen |
600 x 600 dpi |
|
Thiết lập copy |
Scalability, Contrast, N-up, Auto/text/graphic, One-pass duplex scanning, Change size, Change orientation, Crop, Move, Hide |
|
Số bản copy tối đa |
999 |
|
Thu hẹp/mở rộng copy |
25 đến 400% |
|
Đặc điểm máy scan |
|
Loại máy scan |
Flatbed, bộ phận chứa văn bản tự động (ADF) |
|
Độ phân giải scan nâng cao |
600 x 600 dpi |
|
Mức dải màu |
256 |
|