|
|
|
CÁC LOẠI BÁO, TẠP CHÍ XUẤT BẢN QUÝ IV/2008
TẠP CHÍ 2 THÁNG 1 KỲ ( CHẴN )
|
Mã báo
|
Tấn báo chí
(Ấn Phẩm)
|
Kỳ xuất bản
|
Đơn giá
( Đ )
|
Cả quí
( Đ )
|
|
C212
|
Dân tộc học
|
Tháng chẵn
|
18,000
|
36,000
|
|
C773
|
Điện Việt Nam
|
Tháng Chẵn
|
15,000
|
30,000
|
|
C526
|
Địa chính
|
Tháng chẵn
|
9,600
|
19,200
|
|
C612
|
Huế xưa và nay
|
Tháng chẵn
|
12,000
|
24,000
|
|
C162
|
Khoa học và công nghệ
|
Tháng chẵn
|
20,000
|
40,000
|
|
C737
|
Khoa học thương mại
|
Tháng chẵn
|
10,000
|
20,000
|
|
C246
|
Hán nôm
|
Tháng chẵn
|
15,000
|
30,000
|
|
C156
|
Hoá học
|
Tháng chẵn
|
20,000
|
40,000
|
|
C220
|
Khảo cổ học
|
Tháng chẵn
|
20,000
|
40,000
|
|
C567
|
Kế toán
|
Tháng chẵn
|
12,000
|
24,000
|
|
C715
|
Nghiên cứu con người
|
Tháng chẵn
|
20,000
|
40,000
|
|
C891
|
Pháy triển nhân lực
|
Tháng chẵn
|
15,000
|
30,000
|
|
C789
|
Quản lí kinh tế
|
Tháng chẵn
|
20,000
|
40,000
|
|
C739
|
Quy hoạch xây dựng
|
Tháng chẵn
|
20,000
|
40,000
|
|
C875
|
Rừng và đời sống
|
Tháng chẵn
|
10,000
|
20,000
|
|
C398
|
Sinh hoạt lí luận
|
Tháng chẵn
|
5,000
|
10,000
|
|
C532
|
Văn học nươc ngoài
|
Tháng chẵn
|
25,000
|
50,000
|
|
C226
|
Văn hóa dân gian
|
Tháng chẵn
|
15,000
|
30,000
|
|
C392
|
Văn nghệ Thái Bình
|
Tháng chẵn
|
8,000
|
16,000
|
|
|
|