Danh mục chính
Skip Navigation Links
Máy tính xách tay
Máy chủ (Server)
Máy tính cá nhân
Thiết bị mạng
Linh kiện máy tính
Máy fax
Máy Scanner
Máy in
Máy Photocopy
Thiết bị lưu điện(UPS)
Mực in/Băng mực
Phần mềm máy tính
Sản phẩm kỹ thuật số
Phát hành báo chí
Văn phòng phẩm
Hỗ trợ online
Kinh doanh Hà nội
Ms.Thúy
Mr.Đạo
Mr.Quang Đạo
Ms.Dương
Ms. Phương Lan
Kinh doanh Đà Nẵng
Ms.Đặng Hà
Ms.Nguyên
Mr.Tâm
Kinh doanh TP.HCM
Ms.Thoa
Ms.Trang
Ms.Anh Thi
Dây nóng Dây nóng
0982740173
Thống kê
Số lần truy cập: 464368
Số người online: 9
Số người cao điểm: 1546
Đối tác

Công ty Cát tường trân trọng gửi tới Quý khách báo giá các mặt hàng Văn phòng phẩm như sau:  

STT

Tên măt hàng

Xuât xứ

Đơn vị tính

Đơn giá
 
(VND)

1

Giấy photo BB A4 vỏ hoa 58 g/m

 

 

32,000

2

Giấy photo BB A3 58g/m

-

-

62,000

3

Giấy photo BB A4 70g/m

-

-

37,000

4

Giấy photo BB A3 70g/m

-

-

72,000

5

Giấy photo BB A4 XK 70g/m

-

-

39,000

6

Giấy photo BB A3 XK 70g/m

-

-

76,000

7

Giấy photo BB A4 XK 80g/m

-

-

45,000

8

Giấy photo Gilman A4 70g/m

Taiwan

-

38,000

9

Giấy photo Gilman A3 70g/m

-

-

84,000

10

Giấy photo Gilman A4 82g/m

-

-

44,000

11

Giấy photo Gilman A3 82g/m

-

-

86,000

12

Giấy photo indo A4 70g/m

Indonexia

-

39,500

13

Giấy photo Indo  A4 80g/m

-

-

46,000

14

Giấy than Cửu long

Việt Nam

Hộp

24,000

15

Giấy than Thái Lan

Thái Lan

-

40,000

16

Giấy giao việc 1.5x2 inch

Taiwan

Gói

4,000

17

Giấy giao việc 3x2

Taiwan

-

4,000

18

Giấy giao việc 3x3

Taiwan

-

4,500

19

Giấy giao việc 3x4

Taiwan

-

5,500

20

Giấy giao việc 3x5

Taiwan

-

6,500

21

Giấy Fax 210/216 x30 m

Sunbird

Cuộn

12,500

22

Giấy Fax 210/216 x100 m

Sunbird

-

50,000

23

Băng mực LQ800

Sunbird

Băng

20,000

24

Băng mực LQ1170

Sunbird

Băng

20,000

25

Băng mực LQ 2170

Sunbird

Băng

110,000

26

Giấy Conqueror

Japan

Ream

370,000

27

giấy Fax nhỏ Sunbird

Japan

Cuộn

12,500

28

Giấy thếp

Việt Nam

-

1,700

29

Vở bìa xanh học sinh

Việt Nam

-

1,700

30

Vở Notebook mỏng

Việt Nam

Quyển

4,500

31

Vở Notebook dầy

Việt Nam

Quyển

5,500

32

Vở Hồng Hà

Việt Nam

-

3,300

33

Vở ôly 96 trang

Việt Nam

-

2,800

34

Vở ôly 120 trang

Việt Nam

-

3,500

35

Giấy thếp BB Khổ đại

Việt Nam

Tệp

1,600

36

Giấy dính Tom & Jerry 101,111,103,109,100,121

Germany

Quyển

6,000

37

Giấy giới thiệu dầy

Việt Nam

-

4,500

38

Giấy giới thiệu mỏng

Việt Nam

-

3,500

39

sổ CK 6/7

Việt Nam

-

8,500

40

Sổ CK 8/9

Việt Nam

-

10,000

41

Sổ lò so A4

Việt Nam

-

8,000

42

Sổ lò so A5

Việt Nam

-

6,000

43

Sổ A4 bìa da dầy

Việt Nam

-

22,000

44

Sổ A4 bìa da trung

Việt Nam

 

18,000

45

Sổ xé A4

Việt Nam

-

80,000

46

Sổ Ricoh mỏng CK9

Việt Nam

-

16,000

47

Sổ Ricoh dày CK 9

-

-

22,000

48

Sổ công văn đi/ đến

-

-

12,500

49

Sổ A4 bìa bóng thừa đầu(dầy)+bằng đầu

-

-

14,500

50

Sổ A4 bìa bóng thừa đầu(trung)

-

 

9,000

51

Sổ A5 bìa bóng  4T

-

-

6,000

52

Sổ A5 bìa bóng 5T

-

-

6,500

53

Sổ A5 thừa đầu bìa bóng 3T

-

-

5,000

54

Sổ bìa hoa 5T

-

-

6,000

55

Sổ bìa hoa 3T

-

-

4,500

56

Sổ bìa hoa 4T

-

-

5,000

57

Sổ KT tổng hợp mỏng

-

-

5,500

58

Sổ KT tổng hợp dầy

-

-

8,000

59

Phiếu thu BTC dầy

-

-

2,200

60

Phiếu Xuất/nhập nhỏ BTC nhỏ( loai 1)

 

 

2,500

61

Phiếu Xuất/ nhập kho BTC to(Loai 1)

-

-

4,500

62

Phiếu Xuất/ nhâp kho th­ương nhỏ

 

 

1,800

63

Phiếu Xuất/ nhâp kho th­ường to

 

 

2,800

64

Sổ quỹ tiền mặt

-

-

3,500

65

Hợp đồng Lao động

-

Tờ

500

66

Sổ 96 card

China

Quyển

12,500

67

Sổ 120 card

-

-

15,000

68

Sổ card gạt

Việt Nam

-

32,000

69

Sổ 360 card dài

China

-

28,000

70

Sổ 400 card dài

China

-

36,000

CÁC LOẠI ĐĨA MỀM

1

Đĩa mềm Maxell vỏ nhựa rời

Japan

Hộp

75,000

2

Đĩa mềm Maxell

Japan

-

45,000

3

Đĩa 2HD Giga

Japan

-

60,000

4

Đĩa CD - Maxell

China

Cái

10,000

5

Đĩa CD - RW Verbatim

Malaysia

-

26,000

BÚT BI + BI N­ƯỚC + KIM

1

Bút bi Paper mate

USA

Cái

3,500

2

Bút bi Steadler 422

Germany

-

3,500

3

Bút bi Steadler 430

-

-

4,000

4

Bút bi Steadler thân sọc vàng 434

-

-

4,000

5

Bút bi Bến nghé

Việt Nam

-

900

6

Bút bi Thiên Long 08

-

-

900

7

Bút bi Thiên long 023

-

-

1,200

8

Bút bi Thiên long 024

-

-

1,200

9

Bút bi Thiên long 025

-

-

1,700

10

Bút bi Thiên long 027

-

-

1,400

11

Bút bi 4 mầu

Taiwan

-

6,500

12

Bút bi Pentel BK 250

Japan

-

14,500

13

Bút bi HQ

Korea

-

1,600

14

Ruột bút bi HQ

-

-

1,400

15

Bút bi nư­ớc Uniball UB 150

Japan

-

12,500

16

Bút bi n­ước Uniball UB 101

Japan

-

12,000

17

Bút bi n­ước Nhật UM 100

Japan

-

10,000

18

Bút bi n­ước Mini Gel

China

-

2,000

19

Bút kim 188

Germany

-

10,000

20

Bút kim V5

Korea

-

8,500

21

Bút kim 411

Germany

-

12,500

22

Hộp bút dạ pentel 2 mầu

-

-

12,000

23

Bút phủ Uni loại 1

Japan

-

12,500

24

Bút phủ Uni loại 2

China

-

8,000

25

Bút phủ Pentel ZL 31 W

Japan

-

23,000

26

Bút nhớ dòng steadler

Germany

-

10,000

27

Bút nhớ dòng

Japan

-

5,000

28

Bút nhớ dòng C & T 103

-

-

7,000

29

Bút viết bảng L 500

 

-

4,500

30

Bút nhớ dòng Toyo

Korea

-

3,500

31

Bút dạ kính zebra

Japan

-

5,000

32

Bút dạ dầu

Thái Lan

-

4,000

33

Bút chì uni 101

Czech

-

12,500

34

Bút chì 2 B

China

-

500

35

Viên tẩy nhỏ

-

-

3,000

36

Viên tẩy to

-

-

7,500

37

Bút chì kim bấm A255

Japan

-

13,500

38

Bút chì kim 0.5

China

-

6,500

39

Ruột bút bi Parker

Japan

-

33,000

40

Ruột bút bi BK 250/Pentel

Japan

-

6,500

41

Ruột chì kim

China

-

1,500

42

Ruột chì kim Uni 0.5mm

Japan

-

6,500

43

Bút dạ 18 màu

Taiwan

-

16,000

44

Bút dạ 24 màu

-

-

18,000

45

Băng phủ Nhật to

Japan

-

14,000

46

Băng phủ Nhật nhỏ

-

-

13,000

47

Bút dính bàn 1 bút

Taiwan

-

3,000

48

Bút dính bàn 2 bút Bến nghé

Việt Nam

-

6,500

49

Bút kim 01

Germany

-

13,500

50

Gọt bút chì

-

-

2,500

BÌA MÀU + CẶP TÀI LIỆU

1

Bìa mầu A4 nội đồng nai

Việt Nam

Tờ

130

2

Bìa màu A4 ngoại dầy

Thái Lan

-

350

3

Bìa màu A4 ngoại mỏng

Việt Nam

-

300

4

Bìa màu A3 nội

-

-

240

5

Bìa màu A3 ngoại

Thái Lan

-

700

6

Bìa Mica A4 dầy

Taiwan

-

450

7

Bìa Mica A4 mỏng

-

-

400

8

Bìa Mica A3

-

-

900

9

Bìa duplex A4

Việt Nam

-

300

10

Bìa Duplex khổ Ao

Taiwan

-

3,500

11

Bìa nhựa rút gáy th­ờng

-

cái

12,000

12

Bìa nhựa rút gáy đẹp dầy

-

-

2,500

13

Cặp 3 dây loại đặc biệt

Việt Nam

-

3,500

14

Cặp 3 dây bìa loại 1

-

-

2,800

15

Cặp 3 dây bìa loại 2

-

-

2,500

16

Cặp 3 dây bìa loại 3

-

-

2,000

17

Cặp 3 dây nhựa loại 1

China

-

6,500

18

Cặp 3 dây nhựa loại 2

Taiwan

-

5,500

19

cặp E355 mỏng

Việt Nam

 

900

20

Cặp E355 dầy

China

-

1,300

21

Cặp bấm Myclear bag mỏng

Việt Nam

-

900

22

Cặp bấm Myclear bag dầy nhỏ

-

-

1,400

23

Cặp bấm Myclear bag dày to

-

-

1,600

24

Túi sơ mi khuy bấm F405

-

-

3,500

25

Túi sơ mi có khuy bấm F406

-

-

6,500

26

Cặp trình ký Loại Đẹp

Việt Nam

-

10,000

27

Cặp trình ký  Loại 1

Việt Nam

-

9,000

28

Cặp đàn hồi nhiều ngăn

China

-

12,500

29

File bìa nhựa LW 320

Taiwan

-

4,000

30

File Eagle 5/7 cm

Việt Nam

-

14,500

31

File Assi 5/7 cm

Taiwan

-

15,500

32

File hộp Bantex

Taiwan

-

9,500

33

File hộp 5/7 cm

-

-

8,500

34

File hộp 10 cm

-

-

9,500

35

File hộp 15 cm

-

-

13,500

36

File hộp 20 cm

-

-

21,000

37

File TC 532 A 2cm

-

-

7,500

38

File TC 532 A 4 cm

-

-

9,000

39

Chia file 30 lá

-

-

9,500

40

Chia file 40 lá

-

-

12,500

41

Chia file 60 lá

-

-

13,500

42

Chia file giấy

-

Tập

5,500

43

Chia file nhựa

-

-

6,500

44

Túi F119  ( Túi nhựa buộc dây)

-

Chiếc

1,400

45

Chun vòng gói nhỏ

Việt Nam

Túi

1,500

46

Chun vòng gói to

-

-

6,000

47

File càng cua RB 3302 A

China

Chiếc

7,000

48

Lau bảng

-

Cái

2,500

49

Phấn Mic không bụi

Việt Nam

Hộp

1,200

 DAO & LUỠI DAO 

1

Dao dọc giấy nhỏ D804

China

Cái

1,200

2

Dao dọc giấy to D 803

-

-

2,000

3

Dao dọc giấy SDi nhỏ

Taiwan

-

12,000

4

Dao dọc giấy SDi to

-

-

20,000

5

Dao lam

China

Hộp

7,000

6

Dao chuôi vàng

Thái Lan

Cái

4,000

7

Kéo nhựa hoa hồng 538

-

-

16,000

8

Kéo sắt trắng

China

-

9,000

9

Kéo VP to 12 ink chuôi sừng

-

-

11,500

10

Kéo VP nhỏ

-

-

2,500

11

Kéo tháI nhỏ

Taiwan

-

6,000

12

L­ưỡi dao trổ nhỏ

China

Hộp

4,500

13

L­ưỡi dao trổ to

-

-

6,500

14

L­ưỡi dao trổ nhỏ SDi

Taiwan

-

7,500

15

L­ưỡi dao trổ to SDi

-

-

10,500

BĂNG DÍNH & CẮT BĂNG DÍNH 

1

Băng dính hoa đỏ

China

-

500

2

Băng dính 1,8 cm

Việt Nam

-

1,200

3

Băng dính Simili vải 5 cm

China

-

6,500

4

Băng dính Simili vải 3,6 cm

-

-

5,000

5

Băng dính dày 5cm trong / đục 60R

-

-

6,000

6

Băng dính dày 5cm trong / đục 80R

 

 

7,500

7

Cắt băng dính 333

Taiwan

Cái

28,000

8

Cắt băng dính P20

-

-

16,000

9

Cắt băng dính nhỏ 1,8m

-

-

10,500

10

Băng dính 2 mặt 1,2 cm

China

Cuộn

2,000

11

Băng dính 2 mặt 1,5 cm

-

-

2,800